Hoa Phat Industrial Fans Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Quạt Công Nghiệp Hòa Phát
- 邮箱466
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$16.0K
出口金额
—
最近进口
2025-09-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702475426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TSHPY6 |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | Số 112/26, Khu Phố Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUẠT CÔNG NGHIỆP HÒA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112/26, Khu Phố Bình Quới A, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84963781698 |
| 邮箱 | Ctyquathoaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $11.0K |
| 越南 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indochina Development Partners Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.7K | 谷物加工机零件、PP/PE编织袋 |
| M E K Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Indochina Development Partners Lao Ltd. | 老挝 | 1 | $1.4K | 谷物加工机零件、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 焊接钢管 | INDOCHINA DEVELOPMENT PARTNERS LAO LTD | 老挝 | $543 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁管件 | INDOCHINA DEVELOPMENT PARTNERS LAO LTD | 老挝 | $5 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁管件 | INDOCHINA DEVELOPMENT PARTNERS LAO LTD | 老挝 | $16 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁管件 | INDOCHINA DEVELOPMENT PARTNERS LAO LTD | 老挝 | $17 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁管件 | INDOCHINA DEVELOPMENT PARTNERS LAO LTD | 老挝 | $51 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁管件 | INDOCHINA DEVELOPMENT PARTNERS LAO LTD | 老挝 | $5 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁管件 | INDOCHINA DEVELOPMENT PARTNERS LAO LTD | 老挝 | $21 |
| 2025-09-25 | 焊接钢管 | INDOCHINA DEVELOPMENT PARTNERS LAO LTD | 老挝 | $435 |
| 2025-09-25 | 焊接钢管 | INDOCHINA DEVELOPMENT PARTNERS LAO LTD | 老挝 | $102 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁管件 | INDOCHINA DEVELOPMENT PARTNERS LAO LTD | 老挝 | $9 |