SHIP & OCEAN MARINE SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG HảI SHIP AND OCEAN
2
进口笔数
1
出口笔数
$928
进口金额
$128
出口金额
2024-11-21
最近进口
2024-11-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202126100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GB5N1X |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Số 32 khu tái định cư Đằng Hải 2, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI SHIP AND OCEAN |
| 企业英文名称 | SHIP AND OCEAN MARINE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 khu tái định cư Đằng Hải 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84904944927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $800 |
| 日本 | 1 | $128 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $128 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINGSERV MARINE ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $800 | 高压继电器、其他电气开关 |
| Makoto Sengu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $128 | 其他杀鼠剂、金属增强橡胶管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V PRO GRACE | 巴拿马 | 1 | $128 | 其他风扇、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 单功能打印机 | MAKOTO SENGU CO LTD | 日本 | $4 |
| 2024-11-21 | 中功率直流电机 | MAKOTO SENGU CO LTD | 日本 | $80 |
| 2024-11-21 | 其他风扇 | MAKOTO SENGU CO LTD | 日本 | $4 |
| 2024-11-21 | 非LED电灯装置 | MAKOTO SENGU CO LTD | 日本 | $11 |
| 2024-11-21 | 存储单元 | MAKOTO SENGU CO LTD | 日本 | $23 |
| 2024-11-21 | 电力控制板 | Makoto Sengu Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2024-09-30 | 电力控制板 | SINGSERV MARINE ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $400 |
| 2024-09-30 | 电力控制板 | SINGSERV MARINE ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $400 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | MASTER OF MV PRO GRACE | — | $658 |
| 2026-04-14 | 无缝钢管 | MASTER OF MV PRO GRACE | — | $321 |
| 2026-04-14 | 发动机泵 | MASTER OF MV PRO GRACE | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 其他电动手工具 | MASTER OF MV PRO GRACE | 日本 | $938 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | MASTER OF MV PRO GRACE | 日本 | $141 |
| 2026-04-14 | 其他风扇 | MASTER OF MV PRO GRACE | 日本 | $417 |
| 2024-11-22 | 存储单元 | V PRO GRACE | 越南 | $23 |
| 2024-11-22 | 电力控制板 | V PRO GRACE | 越南 | $6 |
| 2024-11-22 | 750W-75kW直流电机 | V PRO GRACE | 越南 | $80 |
| 2024-11-22 | 单功能打印机 | V PRO GRACE | 越南 | $4 |