Vinamedi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINAMEDI VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$446.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106596463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4JNVXP |
| 成立日期 | 2014-07-10 |
| 联系地址 | Nhà 23, ngõ 310, đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAMEDI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINAMEDI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK09-OCT2, KĐT mới Cổ Nhuế - Xuân Đỉnh, Đường Phạm Tiến Duật, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969212986 |
| 邮箱 | vinamedivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $446.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wego Healthcare (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $446.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他医疗器具 | WEGO HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 外科缝合针 | WEGO HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-24 | 其他医疗器具 | WEGO HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-24 | 其他医疗器具 | WEGO HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-24 | 外科缝合针 | WEGO HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-24 | 外科缝合针 | WEGO HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-24 | 其他医疗器具 | WEGO HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-24 | 外科缝合针 | WEGO HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-24 | 其他医疗器具 | WEGO HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-24 | 医用导管 | WEGO HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $14.9K |