Tuan Ngoc Plastics Packaging Production & Trade Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Sản Xuất Bao Bì Tuấn Ngọc
- 邮箱17
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
179
进口笔数
3
出口笔数
$10.83M
进口金额
$88.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-02-24
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105235425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHR29AS |
| 成立日期 | 2011-04-01 |
| 联系地址 | Số 85, phố Nguyễn Thái Học, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ TUẤN NGỌC |
| 企业英文名称 | TUAN NGOC PLASTICS PACKAGING PRODUCTION AND TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85, phố Nguyễn Thái Học, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842437474996 |
| 邮箱 | sales@tuanngoc.vn |
| 官网 | www.tuanngoc.vn |
| 传真 | 0437474997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 124 | $8.09M |
| 美国 | 12 | $930.2K |
| 韩国 | 16 | $760.6K |
| 马来西亚 | 16 | $525.7K |
| 日本 | 7 | $231.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $97.0K |
| 阿曼 | 1 | $76.5K |
| 德国 | 1 | $65.3K |
| 新西兰 | 1 | $51.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $88.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 90 | $6.14M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $1.71M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 5 | $522.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 14 | $470.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 8 | $413.2K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $212.8K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $147.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LX International Corp. | 韩国 | 3 | $125.2K | 镀锌钢板、镀锌合金钢板 |
| I-Chemical Co., Ltd. | 日本 | 3 | $100.6K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| I Chemical Co., Ltd. | 日本 | 3 | $85.9K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $88.2K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | I-CHEMICAL CO., LTD | 日本 | $31.9K |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | I-CHEMICAL CO., LTD | 日本 | $31.9K |
| 2026-04-13 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $39.6K |
| 2026-04-13 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $39.6K |
| 2026-03-23 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $45.5K |
| 2026-01-29 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $17.5K |
| 2026-01-28 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $88.1K |
| 2026-01-20 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $44.4K |
| 2026-01-12 | 高密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $44.9K |
| 2026-01-07 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $42.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 低密度聚乙烯 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $29.3K |
| 2023-02-24 | 低密度聚乙烯 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $29.3K |
| 2023-02-24 | 低密度聚乙烯 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $29.5K |