Tran Huu Duc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Trần Hữu Đức

11
进口笔数
0
出口笔数
$569.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.7K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $591 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $591 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304811680
企查查编码QVNVFJ44VD
成立日期2007-01-17
联系地址1156 Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRẦN HỮU ĐỨC
企业英文名称TRAN HUU DUC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1156 Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02837561145
邮箱info@thd.com.vn
官网www.thd.com.vn
传真02838770815
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
390931氨基树脂初级形状
320611二氧化钛颜料
340490人造蜡
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390690其他丙烯酸聚合物
391732塑料管
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
741220铜合金管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利4$361.6K
新西兰2$72.8K
中国1$36.7K
日本1$36.0K
沙特阿拉伯1$34.0K
泰国2$27.4K
美国1$1.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cannon Far East Pte. Ltd.新加坡4$363.0K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Pearl Polyurethane Systems LLC阿联酋2$72.8K聚氨酯、氨基树脂初级形状
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$61.4K其他聚醚、初级硅氧烷
Hunan Gonmay Technical Co., Ltd.中国1$36.7K其他丙烯酸聚合物、人造蜡
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$36.0K其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-17其他聚醚PEARL POLYURETHANE SYSTEMS LLC新西兰$2.7K
2024-05-17其他聚醚PEARL POLYURETHANE SYSTEMS LLC新西兰$7.0K
2024-05-17其他聚醚PEARL POLYURETHANE SYSTEMS LLC新西兰$40.0K
2024-05-17其他聚醚PEARL POLYURETHANE SYSTEMS LLC新西兰$22.0K
2024-04-23功能机器零件CANNON FAR EAST PTE LTD意大利$485
2024-04-02压力测量仪CANNON FAR EAST PTE LTD意大利$106
2024-02-21其他聚醚PEARL POLYURETHANE SYSTEMS LLC新西兰$120
2024-02-21其他聚醚PEARL POLYURETHANE SYSTEMS LLC新西兰$880
2024-02-21其他聚醚PEARL POLYURETHANE SYSTEMS LLC新西兰$100
2023-12-19其他聚醚DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD泰国$22.7K

相关企业 · 同类产品

Tran Huu Duc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →