Tran Huu Duc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Trần Hữu Đức
11
进口笔数
0
出口笔数
$569.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304811680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFJ44VD |
| 成立日期 | 2007-01-17 |
| 联系地址 | 1156 Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRẦN HỮU ĐỨC |
| 企业英文名称 | TRAN HUU DUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1156 Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02837561145 |
| 邮箱 | info@thd.com.vn |
| 官网 | www.thd.com.vn |
| 传真 | 02838770815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $361.6K |
| 新西兰 | 2 | $72.8K |
| 中国 | 1 | $36.7K |
| 日本 | 1 | $36.0K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $34.0K |
| 泰国 | 2 | $27.4K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cannon Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $363.0K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Pearl Polyurethane Systems LLC | 阿联酋 | 2 | $72.8K | 聚氨酯、氨基树脂初级形状 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $61.4K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Hunan Gonmay Technical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 其他丙烯酸聚合物、人造蜡 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $36.0K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他聚醚 | PEARL POLYURETHANE SYSTEMS LLC | 新西兰 | $2.7K |
| 2024-05-17 | 其他聚醚 | PEARL POLYURETHANE SYSTEMS LLC | 新西兰 | $7.0K |
| 2024-05-17 | 其他聚醚 | PEARL POLYURETHANE SYSTEMS LLC | 新西兰 | $40.0K |
| 2024-05-17 | 其他聚醚 | PEARL POLYURETHANE SYSTEMS LLC | 新西兰 | $22.0K |
| 2024-04-23 | 功能机器零件 | CANNON FAR EAST PTE LTD | 意大利 | $485 |
| 2024-04-02 | 压力测量仪 | CANNON FAR EAST PTE LTD | 意大利 | $106 |
| 2024-02-21 | 其他聚醚 | PEARL POLYURETHANE SYSTEMS LLC | 新西兰 | $120 |
| 2024-02-21 | 其他聚醚 | PEARL POLYURETHANE SYSTEMS LLC | 新西兰 | $880 |
| 2024-02-21 | 其他聚醚 | PEARL POLYURETHANE SYSTEMS LLC | 新西兰 | $100 |
| 2023-12-19 | 其他聚醚 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $22.7K |