Hieu Thanh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HIếU THàNH
121
进口笔数
0
出口笔数
$249.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109339344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU4Q0VA |
| 成立日期 | 2020-09-10 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 280 Đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HIẾU THÀNH |
| 企业英文名称 | HIEU THANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 280 Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210410 | 汤料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 121 | $244.7K |
| 韩国 | 39 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 121 | $245.6K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Fostar Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $3.6K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 制备面食 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $423 |
| 2026-03-30 | 混合调味料 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 制备面食 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $463 |
| 2026-03-30 | 零售清洁粉剂 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $284 |
| 2026-03-30 | 零售清洁粉剂 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $564 |
| 2026-03-30 | 制备面食 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $635 |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $223 |
| 2026-03-30 | 汤料制品 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 华夫饼威化饼 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $579 |
| 2026-03-30 | 零售清洁粉剂 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $95 |