Panel Plus Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 303 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PANEL PLUS VIệT NAM
303
进口笔数
10
出口笔数
$6.27M
进口金额
$161.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316870401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH8WQJC |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | 32/47 Trương Hoàng Thanh, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PANEL PLUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PANEL PLUS VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số C-00.11, Tầng trệt, Chung cư lô C1, số 62 Hoàng Thế Thiện, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84901863177 |
| 邮箱 | contact.vn@panelplus.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441019 | 其他木屑板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 276 | $4.49M |
| 中国 | 17 | $1.66M |
| 印度 | 4 | $59.6K |
| 意大利 | 1 | $39.1K |
| 马来西亚 | 1 | $13.5K |
| 英国 | 2 | $9.5K |
| 德国 | 2 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $99.0K |
| 新加坡 | 4 | $62.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 172 | $2.87M | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Wemhoener (Changzhou) Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.57M | 木工机床、其他硫化橡胶制品 |
| Wisewoods Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $819.0K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Panel Plus Co., Ltd. | 泰国 | 94 | $799.1K | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Stylam Industries Ltd. | 印度 | 3 | $51.6K | 其他纸制品、商业广告材料 |
| Hangzhou Lin'an Migo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.4K | 非泡沫塑料片、衬背铝箔 |
| Wuxi Huamei Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.0K | 非注塑模具、模具 |
| Panel Decor Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $9.7K | 塑料涂布纸板、其他印刷品 |
| Zhejiang Dilong New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Wemhoener (Changzhou) | 中国 | 5 | $959 | 非泡沫橡胶密封件、其他针叶木胶合板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interior by Veneer | 柬埔寨 | 6 | $99.0K | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
| Panel Plus (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $62.6K | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 5-9mm中密纤维板 | Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 5-9mm中密纤维板 | Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 9mm以上MDF板 | Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 9mm以上MDF板 | Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 塑料涂布纸板 | Panel Decor Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 塑料涂布纸板 | Panel Decor Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 塑料涂布纸板 | Panel Decor Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 塑料涂布纸板 | Panel Decor Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 木质碎料板 | PANEL PLUS CO., LTD | 泰国 | $10.5K |
| 2026-04-16 | 木质碎料板 | PANEL PLUS CO., LTD | 泰国 | $10.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 5-9mm中密纤维板 | INTERIOR BY VENEER | 柬埔寨 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | INTERIOR BY VENEER | 柬埔寨 | $3 |
| 2026-04-21 | 5-9mm中密纤维板 | INTERIOR BY VENEER | 柬埔寨 | $3 |
| 2026-04-21 | 9mm以上MDF板 | INTERIOR BY VENEER | 柬埔寨 | $5 |
| 2026-04-21 | 5-9mm中密纤维板 | INTERIOR BY VENEER | 柬埔寨 | $4 |
| 2026-04-21 | 5-9mm中密纤维板 | INTERIOR BY VENEER | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | INTERIOR BY VENEER | 柬埔寨 | $5 |
| 2026-04-21 | 5-9mm中密纤维板 | INTERIOR BY VENEER | 柬埔寨 | $3 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | INTERIOR BY VENEER | 柬埔寨 | $4 |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | INTERIOR BY VENEER | 柬埔寨 | $270 |