Quang Khanh Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Kỹ Thuật Quang Khánh
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501816958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ01NR5 |
| 成立日期 | 2011-04-08 |
| 联系地址 | 42A đường 30/4, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUANG KHÁNH |
| 企业英文名称 | QUANG KHANH TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42A đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 02543623747 |
| 邮箱 | minhnh@quangkhanh.vn |
| 官网 | www.quangkhanh.vn |
| 传真 | 02543624757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 750522 | 镍合金丝 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $818.7K |
| 印度 | 11 | $262.9K |
| 比利时 | 1 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 美国 | 1 | $780 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alloy Metal Surface Technologies | 印度 | 7 | $258.1K | 焊接机零件、气体焊接机 |
| Wisdom Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.2K | 其他钴制品、钴产品 |
| Zhuzhou Century Tool Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai AlloTech Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 镍合金丝、不锈钢丝 |
| Zhengzhou Jindi Superhard Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.0K | 金刚石砂轮、其他擦亮剂 |
| Renqiu Hengrui Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.0K | 未装配硬质合金工具、螺纹加工工具 |
| Shanghai Global Fusion Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.0K | 其他钴制品、钴产品 |
| Shandong E-Well Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.1K | 金刚石砂轮、手工磨刀石 |
| Tianjin SWKS Technology & Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Asian Sealing Products Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $3.7K | 金属复合垫圈、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 气体焊接机 | Alloy Metal Surface Technologies | 印度 | $208.0K |
| 2026-03-25 | 焊接机零件 | Alloy Metal Surface Technologies | 印度 | $24.6K |
| 2026-02-25 | 金刚石砂轮 | SHANDONG E WELL TRADE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-02-11 | 冷等静压机 | SHANXI GOLDEN KAIYUAN CO.,LTD. | 中国 | $259.9K |
| 2026-02-09 | 钢铁粉末 | WISDOM ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-02-02 | 镍粉片 | SHANGHAI GLOBAL FUSION MATERIALS TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-26 | 工业热交换器 | SHANGHAI GEHANG VACUUM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-01-26 | 钢制气罐 | SHANGHAI GEHANG VACUUM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-26 | 工业电炉 | SHANGHAI GEHANG VACUUM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $330.0K |
| 2026-01-12 | 金属陶瓷制品 | WISDOM ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $6.3K |