Quang Khanh Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 金刚石砂轮

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Kỹ Thuật Quang Khánh

63
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $364.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $115 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $364.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $263.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $232.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $115 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $364.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $263.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $232.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3501816958
企查查编码QVNGQ01NR5
成立日期2011-04-08
联系地址42A đường 30/4, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUANG KHÁNH
企业英文名称QUANG KHANH TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42A đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话02543623747
邮箱minhnh@quangkhanh.vn
官网www.quangkhanh.vn
传真02543624757
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
848190阀门零件
392690其他塑料制品
750522镍合金丝
842490喷雾机零件
281810氧化铝
680430手工磨刀石
690320高铝耐火陶瓷
720521合金钢粉
720529钢铁粉末

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$818.7K
印度11$262.9K
比利时1$2.3K
德国1$2.1K
美国1$780

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alloy Metal Surface Technologies印度7$258.1K焊接机零件、气体焊接机
Wisdom Enterprises Co., Ltd.中国7$26.2K其他钴制品、钴产品
Zhuzhou Century Tool Co., Ltd.中国3$15.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Shanghai AlloTech Industrial Co., Ltd.中国3$9.3K镍合金丝、不锈钢丝
Zhengzhou Jindi Superhard Material Co., Ltd.中国4$9.0K金刚石砂轮、其他擦亮剂
Renqiu Hengrui Cemented Carbide Co., Ltd.中国4$9.0K未装配硬质合金工具、螺纹加工工具
Shanghai Global Fusion Materials Technology Co., Ltd.中国3$8.0K其他钴制品、钴产品
Shandong E-Well Trade Co., Ltd.中国6$7.1K金刚石砂轮、手工磨刀石
Tianjin SWKS Technology & Development Co., Ltd.中国3$5.5K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Asian Sealing Products Pvt. Ltd.印度3$3.7K金属复合垫圈、其他锻钢制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25气体焊接机Alloy Metal Surface Technologies印度$208.0K
2026-03-25焊接机零件Alloy Metal Surface Technologies印度$24.6K
2026-02-25金刚石砂轮SHANDONG E WELL TRADE CO LTD中国$520
2026-02-11冷等静压机SHANXI GOLDEN KAIYUAN CO.,LTD.中国$259.9K
2026-02-09钢铁粉末WISDOM ENTERPRISES CO LTD中国$875
2026-02-02镍粉片SHANGHAI GLOBAL FUSION MATERIALS TECHNOLOGY CO,LTD中国$2.3K
2026-01-26工业热交换器SHANGHAI GEHANG VACUUM TECHNOLOGY CO.,LTD中国$24.2K
2026-01-26钢制气罐SHANGHAI GEHANG VACUUM TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.1K
2026-01-26工业电炉SHANGHAI GEHANG VACUUM TECHNOLOGY CO.,LTD中国$330.0K
2026-01-12金属陶瓷制品WISDOM ENTERPRISES CO LTD中国$6.3K

相关企业 · 同类产品

Quang Khanh Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →