Toan Thinh Phat Electric Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Toàn Thịnh Phát
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311807734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA6DJWK |
| 成立日期 | 2012-05-28 |
| 联系地址 | 860/60S/15 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN TOÀN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN THINH PHAT ELECTRIC TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 860/60S/15 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84862584790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.46M |
| 印度 | 1 | $30.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Tide Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $736.5K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Ningde Excel Power Co., Ltd. | 中国 | 7 | $422.6K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fuan Eastern Lion Electric Machines Co., Ltd. | 中国 | 2 | $148.9K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fuzhou Casper Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.7K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fujian Tide Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| IMPERIAL WORLDTRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $30.7K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火砖 |
| Fujian Casper Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Kuma Power Solution Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-20 | 375kVA以上柴油发电机组 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-20 | 375kVA以上柴油发电机组 | NINGDE EXCEL POWER CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-03-19 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN TIDE POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-03-19 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN TIDE POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-03-19 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN TIDE POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-02 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN TIDE POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-12-02 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN TIDE POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-12-02 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN TIDE POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |