Pave Glace Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PAVE GLACE

1
进口笔数
35
出口笔数
$4.1K
进口金额
$821.5K
出口金额
2024-06-06
最近进口
2026-03-19
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317207691
企查查编码QVN7GAM5GX
成立日期2022-03-18
联系地址482-484 Phạm Thái Bường, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PAVE GLACE
企业英文名称PAVE GLACE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址98 Đường 65 Khu định cư Tân quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+84976417309
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843820糖果制造机械

出口

HS 编码产品
170490糖果
180631夹心巧克力块≤2kg
1806322公斤以下巧克力
190590其他食品制剂
200819坚果及种子
080450番石榴芒果山竹
180690其他含可可食品
080261带壳夏威夷果
190490谷物制品
200600糖渍植物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$403.2K
越南7$170.4K
日本3$55.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sugarland Korea Co., Ltd.韩国1$4.1K糖果制造机械

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
O2 International Co., Ltd.韩国15$230.8K糖果、含可可食品>2kg
02 INTERNATIONAL CO., LTD6$192.5K糖果、2公斤以下巧克力
Sky International Co., Ltd.韩国2$155.1K番石榴芒果山竹、2公斤以下巧克力
Sky International Co., Ltd.越南1$84.0K2公斤以下巧克力
02 International Co., Ltd.越南3$60.7K糖果、夹心巧克力块≤2kg
Alvj Co., Ltd.日本1$53.7K其他含可可食品
Sugarland Korea Co., Ltd.韩国2$25.1K番石榴芒果山竹、膨化谷物食品
Seed Bank越南1$12.5K带壳夏威夷果、番石榴芒果山竹
Recytech Co., Ltd.韩国1$5.3K糖果、其他食品制剂
Ishiwatari Co., Ltd.日本2$1.7K糖果、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-06糖果制造机械SUGARLAND KOREA CO LTD韩国$4.1K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19糖果02 INTERNATIONAL CO., LTD$15.0K
2026-03-19夹心巧克力块≤2kg02 INTERNATIONAL CO., LTD$3.5K
2026-03-19谷物制品02 INTERNATIONAL CO., LTD$8.0K
2026-03-19糖果02 INTERNATIONAL CO., LTD$3.2K
2026-03-192公斤以下巧克力02 INTERNATIONAL CO., LTD$2.8K
2026-03-19其他含可可食品02 INTERNATIONAL CO., LTD$2.9K
2026-03-19夹心巧克力块≤2kg02 INTERNATIONAL CO., LTD$4.5K
2026-03-04其他含可可食品02 INTERNATIONAL CO., LTD$3.1K
2026-02-10谷物制品02 INTERNATIONAL CO., LTD$3.2K
2026-02-10糖果02 INTERNATIONAL CO., LTD$7.4K

相关企业 · 同类产品

Pave Glace Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →