Pave Glace Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PAVE GLACE
1
进口笔数
35
出口笔数
$4.1K
进口金额
$821.5K
出口金额
2024-06-06
最近进口
2026-03-19
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317207691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GAM5GX |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | 482-484 Phạm Thái Bường, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAVE GLACE |
| 企业英文名称 | PAVE GLACE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98 Đường 65 Khu định cư Tân quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84976417309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843820 | 糖果制造机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $403.2K |
| 越南 | 7 | $170.4K |
| 日本 | 3 | $55.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sugarland Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.1K | 糖果制造机械 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O2 International Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $230.8K | 糖果、含可可食品>2kg |
| 02 INTERNATIONAL CO., LTD | 6 | $192.5K | 糖果、2公斤以下巧克力 | |
| Sky International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $155.1K | 番石榴芒果山竹、2公斤以下巧克力 |
| Sky International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $84.0K | 2公斤以下巧克力 |
| 02 International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $60.7K | 糖果、夹心巧克力块≤2kg |
| Alvj Co., Ltd. | 日本 | 1 | $53.7K | 其他含可可食品 |
| Sugarland Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $25.1K | 番石榴芒果山竹、膨化谷物食品 |
| Seed Bank | 越南 | 1 | $12.5K | 带壳夏威夷果、番石榴芒果山竹 |
| Recytech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.3K | 糖果、其他食品制剂 |
| Ishiwatari Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.7K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 糖果制造机械 | SUGARLAND KOREA CO LTD | 韩国 | $4.1K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 糖果 | 02 INTERNATIONAL CO., LTD | — | $15.0K |
| 2026-03-19 | 夹心巧克力块≤2kg | 02 INTERNATIONAL CO., LTD | — | $3.5K |
| 2026-03-19 | 谷物制品 | 02 INTERNATIONAL CO., LTD | — | $8.0K |
| 2026-03-19 | 糖果 | 02 INTERNATIONAL CO., LTD | — | $3.2K |
| 2026-03-19 | 2公斤以下巧克力 | 02 INTERNATIONAL CO., LTD | — | $2.8K |
| 2026-03-19 | 其他含可可食品 | 02 INTERNATIONAL CO., LTD | — | $2.9K |
| 2026-03-19 | 夹心巧克力块≤2kg | 02 INTERNATIONAL CO., LTD | — | $4.5K |
| 2026-03-04 | 其他含可可食品 | 02 INTERNATIONAL CO., LTD | — | $3.1K |
| 2026-02-10 | 谷物制品 | 02 INTERNATIONAL CO., LTD | — | $3.2K |
| 2026-02-10 | 糖果 | 02 INTERNATIONAL CO., LTD | — | $7.4K |