Hung Phat Business Building Materials & Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng Hùng Phát
6
进口笔数
0
出口笔数
$198.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101839546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NPEF6T |
| 成立日期 | 2005-12-05 |
| 联系地址 | Số 583, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT BUSINESS BUILDING MATERIALS AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 583, đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436647655 |
| 传真 | 02436647699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $130.2K |
| 马来西亚 | 2 | $68.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Sun Power Ceramics | 印度尼西亚 | 4 | $130.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Guocera Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $68.3K | 低吸水率瓷砖、玻璃粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 低吸水率瓷砖 | PT SUN POWER CERAMICS | 印度尼西亚 | $19.8K |
| 2025-12-29 | 低吸水率瓷砖 | PT SUN POWER CERAMICS | 印度尼西亚 | $4 |
| 2025-12-29 | 低吸水率瓷砖 | PT SUN POWER CERAMICS | 印度尼西亚 | $9.9K |
| 2025-12-29 | 低吸水率瓷砖 | PT SUN POWER CERAMICS | 印度尼西亚 | $2 |
| 2025-10-04 | 低吸水率瓷砖 | PT SUN POWER CERAMICS | 印度尼西亚 | $18.4K |
| 2025-10-04 | 低吸水率瓷砖 | PT SUN POWER CERAMICS | 印度尼西亚 | $18.4K |
| 2025-10-04 | 低吸水率瓷砖 | PT SUN POWER CERAMICS | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2025-10-04 | 低吸水率瓷砖 | PT SUN POWER CERAMICS | 印度尼西亚 | $9.5K |
| 2025-10-04 | 低吸水率瓷砖 | PT SUN POWER CERAMICS | 印度尼西亚 | $9.5K |
| 2025-10-04 | 低吸水率瓷砖 | PT SUN POWER CERAMICS | 印度尼西亚 | $9.5K |