Forint Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP FORINT

1
进口笔数
1
出口笔数
$24.1K
进口金额
$24.1K
出口金额
2023-02-09
最近进口
2023-05-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号3702679684
企查查编码QVN7P2G42W
成立日期2018-07-03
联系地址Số 456 Nguyễn Văn Thành, khu phố 7, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FORINT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 456 Nguyễn Văn Thành, khu phố 7, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84796255359
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$24.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$24.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Hanbo Import & Export Co., Ltd.中国1$24.1K薄硬木胶合板、6mm以上松木

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Hanbo Import & Export Co., Ltd.中国1$24.1K薄硬木胶合板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-09薄硬木胶合板LINYI HANBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$24.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-22薄硬木胶合板LINYI HANBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$24.1K

相关企业 · 同类产品

Forint Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →