Duc An Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK ĐứC AN
213
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2100682832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD510CS |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | ấp Đại Thôn, Xã Phước Hảo, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK ĐỨC AN |
| 企业英文名称 | DUC AN XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Đại Thôn, Xã Hưng Mỹ, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84587856137 |
| 邮箱 | ducanxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848140 | 安全阀 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 961590 | 发饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 213 | $1.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 149 | $1.33M | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $158.9K | 其他塑料制品、牙科理发椅 |
| Shenzhen Shengtongshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $137.7K | 牙科理发椅、发动机泵 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $128.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.5K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Yiwu Juxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 印花棉布、轻质无纺布 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-19 | 发饰 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-10-19 | 牙科理发椅 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-19 | 钢铁卫浴器具 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $528 |
| 2024-10-19 | 牙科理发椅 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $810 |
| 2024-10-19 | 牙科理发椅 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $150 |
| 2024-10-19 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $720 |
| 2024-10-19 | 其他寝具 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $120 |
| 2024-10-19 | 其他寝具 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-10-19 | 牙科理发椅 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-10-19 | 阀门龙头 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $210 |