Wishouse Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WISHOUSE
1
进口笔数
4
出口笔数
$12.0K
进口金额
$83.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-03-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109977266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPX5Q6D |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | 18 Ngách 22 Ngõ Lệnh Cư, Phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WISHOUSE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Ngách 22 Ngõ Lệnh Cư, Phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0898854346 |
| 邮箱 | wishouse.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $83.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shenjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 车身零件、医用粘性敷料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Factory Unicorn Inc | 韩国 | 4 | $83.7K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 工业干燥设备 | Shanghai Shenjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-29 | 通风罩 | Shanghai Shenjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 棉针织T恤 | FACTORYUNICORN INC | 韩国 | $4.8K |
| 2025-03-28 | 棉针织T恤及背心 | Factory Unicorn Inc | 韩国 | $4.2K |
| 2025-03-28 | 棉针织T恤及背心 | Factory Unicorn Inc | 韩国 | $8.0K |
| 2025-03-28 | 棉针织T恤及背心 | Factory Unicorn Inc | 韩国 | $9.9K |
| 2025-03-28 | 棉针织T恤及背心 | FACTORYUNICORN INC | 韩国 | $7.4K |
| 2024-08-19 | 非棉针织背心 | Factory Unicorn Inc | 韩国 | $21.7K |
| 2024-08-19 | 非棉针织背心 | FACTORYUNICORN INC | 韩国 | $378 |
| 2024-08-06 | 非棉针织背心 | Factory Unicorn Inc | 韩国 | $10.8K |
| 2024-07-19 | 非棉针织背心 | FACTORYUNICORN INC | 韩国 | $16.5K |