Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Livestock Branch

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 185克以下雏鸡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL VIệT NAM - CHI NHáNH CHăN NUôI TạI ĐồNG NAI

140
进口笔数
143
出口笔数
$6.73M
进口金额
$2.99M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
13
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $453.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $538 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $328.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $162.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $453.1K · 8 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-05进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.9K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-09进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $198.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $170.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $151.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $56.2K · 1 笔出口 $88.9K · 6 笔2025-07进口 $292.2K · 7 笔出口 $137.9K · 8 笔2025-08进口 $213.0K · 4 笔出口 $184.8K · 9 笔2025-09进口 $168.6K · 3 笔出口 $109.6K · 7 笔2025-10进口 $280.9K · 5 笔出口 $153.9K · 9 笔2025-11进口 $26.1K · 1 笔出口 $261.1K · 11 笔2025-12进口 $98.1K · 2 笔出口 $344.0K · 11 笔2026-01进口 $197.5K · 5 笔出口 $442.7K · 14 笔2026-02进口 $177.9K · 4 笔出口 $129.2K · 5 笔2026-03进口 $294.6K · 6 笔出口 $176.5K · 8 笔2026-04进口 $297.2K · 3 笔出口 $226.2K · 10 笔2026-05进口 $198.2K · 4 笔出口 $292.1K · 13 笔2026-06进口 $269.9K · 5 笔出口 $211.6K · 14 笔2026-07进口 $420.4K · 8 笔出口 $214.1K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $538 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $328.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $162.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $453.1K · 8 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-05进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.9K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-09进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $198.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $170.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $151.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $56.2K · 1 笔出口 $88.9K · 6 笔2025-07进口 $292.2K · 7 笔出口 $137.9K · 8 笔2025-08进口 $213.0K · 4 笔出口 $184.8K · 9 笔2025-09进口 $168.6K · 3 笔出口 $109.6K · 7 笔2025-10进口 $280.9K · 5 笔出口 $153.9K · 9 笔2025-11进口 $26.1K · 1 笔出口 $261.1K · 11 笔2025-12进口 $98.1K · 2 笔出口 $344.0K · 11 笔2026-01进口 $197.5K · 5 笔出口 $442.7K · 14 笔2026-02进口 $177.9K · 4 笔出口 $129.2K · 5 笔2026-03进口 $294.6K · 6 笔出口 $176.5K · 8 笔2026-04进口 $297.2K · 3 笔出口 $226.2K · 10 笔2026-05进口 $198.2K · 4 笔出口 $292.1K · 13 笔2026-06进口 $269.9K · 5 笔出口 $211.6K · 14 笔2026-07进口 $420.4K · 8 笔出口 $214.1K · 14 笔

工商档案

企业注册号3701642642-009
企查查编码QVNV08P8TF
成立日期2017-02-08
联系地址Thửa đất số 343, tờ bản đồ số 25, ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL VIỆT NAM - CHI NHÁNH CHĂN NUÔI TẠI ĐỒNG NAI
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tổ 12, khu phố Thanh Hóa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
010511185克以下雏鸡
843629其他家禽机械
853710电力控制板
843691家禽机械零件
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
850440静止变流器
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
010511185克以下雏鸡
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚119$5.76M
美国12$753.5K
荷兰1$89.3K
比利时4$65.7K
中国3$54.0K
以色列1$12.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$1.24M
柬埔寨1$29.3K
马来西亚5$21.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD马来西亚103$5.33M185克以上家鸡、105949
Cobb-Vantress, Inc.美国9$565.1K185克以下雏鸡、种用家鸡蛋
Petersime Southeast Asia Sdn. Bhd.马来西亚12$245.8K家禽机械零件、其他自动控制仪
Cobb美国3$188.4K185克以下雏鸡
MITRO MANUFACTURING SDN BHD马来西亚4$162.8K其他家禽机械、其他钢铁制品
VDL Agrotech B.V.荷兰1$89.3K其他家禽机械、家禽机械零件
MITRO MANUFACTURING SDN BHD (951756 W)马来西亚1$57.2K其他家禽机械
Qingdao Big Herdsman Machinery Co., Ltd.中国1$40.4K其他家禽机械、其他塑料制品
BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN. BHD.2$25.5K其他家禽机械、家禽机械零件
Plasson (Qingdao) Livestock Technology Co., Ltd.中国1$13.3K家禽机械零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TY HUY58$1.42M185克以下雏鸡
TY HUY越南51$1.12M185克以下雏鸡
Medivet加纳15$255.9K185克以下雏鸡、猫狗饲料
MAY CHANTHAN12$124.8K185克以下雏鸡
TY HUY柬埔寨1$29.3K185克以下雏鸡
Petersime Southeast Asia Sdn. Bhd.马来西亚5$21.3K家禽机械零件、其他自动控制仪
Agrimaster Co., Ltd.越南1$13.9K大豆油渣、其他玉米

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30185克以下雏鸡LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD马来西亚$7.0K
2026-07-30185克以下雏鸡LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD马来西亚$7.0K
2026-07-30185克以下雏鸡LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD马来西亚$52.2K
2026-07-30185克以下雏鸡LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD马来西亚$52.2K
2026-07-23185克以下雏鸡LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD马来西亚$52.2K
2026-07-23185克以下雏鸡LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD马来西亚$7.0K
2026-07-23185克以下雏鸡LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD马来西亚$52.2K
2026-07-23185克以下雏鸡LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD马来西亚$7.0K
2026-07-16185克以下雏鸡LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD马来西亚$50.0K
2026-07-16185克以下雏鸡LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD马来西亚$6.7K

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29185克以下雏鸡MAY CHANTHAN—$0
2026-07-29185克以下雏鸡MAY CHANTHAN—$10.4K
2026-07-28185克以下雏鸡TY HUY—$16.5K
2026-07-28185克以下雏鸡TY HUY—$0
2026-07-24185克以下雏鸡TY HUY—$10.3K
2026-07-24185克以下雏鸡TY HUY—$0
2026-07-21185克以下雏鸡MAY CHANTHAN—$0
2026-07-21185克以下雏鸡TY HUY—$11.8K
2026-07-21185克以下雏鸡TY HUY—$0
2026-07-21185克以下雏鸡MAY CHANTHAN—$10.4K

相关企业 · 同类产品

Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Livestock Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →