Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Livestock Branch
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 185克以下雏鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL VIệT NAM - CHI NHáNH CHăN NUôI TạI ĐồNG NAI
132
进口笔数
129
出口笔数
$6.31M
进口金额
$2.77M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701642642-009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV08P8TF |
| 成立日期 | 2017-02-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 343, tờ bản đồ số 25, ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL VIỆT NAM - CHI NHÁNH CHĂN NUÔI TẠI ĐỒNG NAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tổ 12, khu phố Thanh Hóa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843691 | 家禽机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 112 | $5.35M |
| 美国 | 12 | $753.5K |
| 荷兰 | 1 | $89.3K |
| 比利时 | 4 | $65.7K |
| 中国 | 2 | $40.7K |
| 以色列 | 1 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $1.24M |
| 柬埔寨 | 1 | $29.3K |
| 马来西亚 | 5 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD | 马来西亚 | 96 | $4.92M | 105949、185克以上家鸡 |
| Cobb-Vantress, Inc. | 美国 | 9 | $565.1K | 185克以下雏鸡、种用家鸡蛋 |
| Petersime Southeast Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $219.4K | 家禽机械零件、其他自动控制仪 |
| Cobb | 美国 | 3 | $188.4K | 185克以下雏鸡 |
| MITRO MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $162.8K | 其他家禽机械、其他钢铁制品 |
| VDL Agrotech | 荷兰 | 1 | $89.3K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
| MITRO MANUFACTURING SDN BHD (951756 W) | 马来西亚 | 1 | $57.2K | 其他家禽机械 |
| Qingdao Big Herdsman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.4K | 其他家禽机械、其他塑料制品 |
| Petersime Southeast Asia Sdn. Bhd. | 比利时 | 3 | $26.4K | 其他风扇、电力控制板 |
| BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN. BHD. | 2 | $25.5K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TY HUY | 49 | $1.28M | 185克以下雏鸡 | |
| TY HUY | 越南 | 51 | $1.12M | 185克以下雏鸡 |
| Medivet | 加纳 | 14 | $225.0K | 185克以下雏鸡、猫狗饲料 |
| MAY CHANTHAN | 8 | $83.2K | 185克以下雏鸡 | |
| TY HUY | 柬埔寨 | 1 | $29.3K | 185克以下雏鸡 |
| Petersime Southeast Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $21.3K | 家禽机械零件、其他自动控制仪 |
| Agrimaster Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.9K | 大豆油渣、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Qingdao Big Herdsman Machinery Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-30 | 其他家禽机械 | Qingdao Big Herdsman Machinery Co., Ltd. | 中国 | $28.7K |
| 2026-06-26 | 185克以下雏鸡 | LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-06-26 | 185克以下雏鸡 | LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD | 马来西亚 | $50.0K |
| 2026-06-18 | 185克以下雏鸡 | LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD | 马来西亚 | $52.4K |
| 2026-06-18 | 185克以下雏鸡 | LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-06-11 | 185克以下雏鸡 | LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-06-11 | 185克以下雏鸡 | LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD | 马来西亚 | $50.0K |
| 2026-06-04 | 185克以下雏鸡 | LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD | 马来西亚 | $50.0K |
| 2026-06-04 | 185克以下雏鸡 | LEONG HUP AGROBUSINESS SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 185克以下雏鸡 | TY HUY | — | $23.5K |
| 2026-06-30 | 185克以下雏鸡 | TY HUY | — | $0 |
| 2026-06-27 | 185克以下雏鸡 | MAY CHANTHAN | — | $0 |
| 2026-06-27 | 185克以下雏鸡 | MAY CHANTHAN | — | $10.4K |
| 2026-06-26 | 185克以下雏鸡 | TY HUY | — | $17.1K |
| 2026-06-26 | 185克以下雏鸡 | TY HUY | — | $0 |
| 2026-06-23 | 185克以下雏鸡 | TY HUY | — | $22.4K |
| 2026-06-23 | 185克以下雏鸡 | TY HUY | — | $0 |
| 2026-06-20 | 185克以下雏鸡 | MAY CHANTHAN | — | $10.4K |
| 2026-06-20 | 185克以下雏鸡 | MAY CHANTHAN | — | $0 |