Dan Craft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAN CRAFT
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$138.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316938240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GMV4FT |
| 成立日期 | 2021-07-15 |
| 联系地址 | 12 Đường 14, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAN CRAFT |
| 企业英文名称 | DAN CRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Đường 14, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842837442420 |
| 传真 | 02837442420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $135.6K |
| 越南 | 3 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maison Maison Design | 美国 | 4 | $124.0K | 木竹餐具、植物纤维制品 |
| MAISON MAISON DESIGN, LLC | 美国 | 12 | $11.6K | 植物纤维制品、其他纸制品 |
| Maison Maison Design | 越南 | 1 | $1.9K | 植物纤维制品 |
| Maison Maison Design LLC | 越南 | 2 | $611 | 非竹藤编织品、非植物编织品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非玻塑灯具零件 | MAISON MAISON DESIGN, LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-13 | 非玻塑灯具零件 | MAISON MAISON DESIGN, LLC | 美国 | $877 |
| 2026-03-13 | 非玻塑灯具零件 | MAISON MAISON DESIGN, LLC | 美国 | $490 |
| 2026-03-13 | 非玻塑灯具零件 | MAISON MAISON DESIGN, LLC | 美国 | $2.4K |
| 2025-11-17 | 非玻塑灯具零件 | MAISON MAISON DESIGN, LLC | 美国 | $82 |
| 2025-11-17 | 植物纤维制品 | MAISON MAISON DESIGN, LLC | 美国 | $3 |
| 2025-11-17 | 非玻塑灯具零件 | MAISON MAISON DESIGN, LLC | 美国 | $6 |
| 2025-11-17 | 非玻塑灯具零件 | MAISON MAISON DESIGN, LLC | 美国 | $797 |
| 2025-11-17 | 其他纸制品 | MAISON MAISON DESIGN, LLC | 美国 | $3 |
| 2025-10-09 | 植物纤维制品 | MAISON MAISON DESIGN, LLC | 美国 | $9 |