Duc Tung Equipment & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ ĐứC TùNG
45
进口笔数
1
出口笔数
$448.5K
进口金额
$23.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-05
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314181371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW2U5G1 |
| 成立日期 | 2017-01-04 |
| 联系地址 | 27/36/46 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ ĐỨC TÙNG |
| 企业英文名称 | DUC TUNG EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/36/46 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84854321025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $225.3K |
| 西班牙 | 3 | $63.8K |
| 欧盟 | 11 | $60.9K |
| 意大利 | 7 | $24.4K |
| 巴西 | 1 | $19.2K |
| 土耳其 | 4 | $12.2K |
| 美国 | 8 | $11.1K |
| 英国 | 3 | $6.6K |
| 日本 | 2 | $6.1K |
| 法国 | 3 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $23.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Air Source Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $168.8K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Aerzen Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $116.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他风扇 |
| Bombas Ercole Marelli S.R.L. | 西班牙 | 2 | $72.0K | 泵零件、机械密封件 |
| Ziegler Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $34.1K | 其他离心泵、消防车 |
| Innovek Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.6K | 泵及压缩机零件、气体发生器 |
| BAI Brescia Antincendi International S.r.l. | 波兰 | 2 | $10.7K | 泵零件、阀门龙头 |
| Janes Enterprise 1960 Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $10.2K | 喷枪、阀门龙头 |
| Spareto OÜ | 爱沙尼亚 | 3 | $2.7K | 其他硫化橡胶制品、内燃机滤油器 |
| Aerzener Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 3 | $2.6K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| b2df9ce8741b8330f41f7ba9737621c7 | 2 | $986 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bulls Dynamic Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $23.5K | 泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他自动控制仪 | Finditparts Ashland | 美国 | $379 |
| 2026-04-27 | 其他自动控制仪 | Finditparts Ashland | 美国 | $379 |
| 2026-04-23 | 加强橡胶带 | Spareto Llc | 西班牙 | $21 |
| 2026-04-23 | 加强橡胶带 | Spareto Llc | 罗马尼亚 | $10 |
| 2026-04-23 | 加强橡胶带 | Spareto Llc | 西班牙 | $21 |
| 2026-04-23 | 加强橡胶带 | Spareto Llc | 罗马尼亚 | $10 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | Spareto Llc | 德国 | $69 |
| 2026-04-23 | 加强橡胶带 | Spareto Llc | 波兰 | $33 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | Spareto Llc | 德国 | $69 |
| 2026-04-23 | 加强橡胶带 | Spareto Llc | 波兰 | $33 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 泵及压缩机零件 | BULLS DYNAMIC CO LTD | 泰国 | $23.5K |