Hai Ngoc Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 788 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Hải Ngọc
4
进口笔数
788
出口笔数
$314.4K
进口金额
$44.96M
出口金额
2025-01-24
最近进口
2026-06-24
最近出口
1
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000218799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGCPK4G |
| 成立日期 | 2002-07-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Phúc, Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI HẢI NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Phúc, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật, trừ ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh. 08101 - Khai thác đá 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46611 - Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 56101 - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84946396112 |
| 邮箱 | haingocsdtq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $314.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 755 | $43.84M |
| 越南 | 5 | $289.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Yashte Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $314.4K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 224 | $12.11M | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 62 | $10.51M | 高淀粉木薯 |
| Pingxiang Tongli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 81 | $3.65M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 54 | $2.78M | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Zhaoshun Border Trade & Farming Cooperative of Pingxiang City | 中国 | 33 | $2.21M | 木薯淀粉 |
| Malipo Xingyao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.20M | 木薯淀粉、去壳花生 |
| Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 76 | $2.08M | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Malipo Huamao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.06M | 木薯淀粉 |
| RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | 40 | $964.7K | 其他香蕉、木薯淀粉 |
| Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative | 23 | $675.9K | 木薯淀粉、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 鲜榴莲 | YUNNAN YASHITE TRADING CO LTD | 越南 | $78.6K |
| 2025-01-24 | 鲜榴莲 | YUNNAN YASHITE TRADING CO LTD | 越南 | $78.6K |
| 2025-01-24 | 鲜榴莲 | YUNNAN YASHITE TRADING CO LTD | 越南 | $78.6K |
| 2025-01-23 | 鲜榴莲 | YUNNAN YASHITE TRADING CO LTD | 越南 | $78.6K |