Hai Ngoc Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 788 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Hải Ngọc

4
进口笔数
788
出口笔数
$314.4K
进口金额
$44.96M
出口金额
2025-01-24
最近进口
2026-06-24
最近出口
1
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.73M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $348.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 37 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 44 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $416.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $686.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.73M · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $566.3K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 63 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $889.1K · 29 笔2025-01进口 $314.4K · 4 笔出口 $975.5K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $153.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $259.7K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $287.3K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $268.0K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $306.5K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $250.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $283.0K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $348.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 37 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 44 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $416.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $686.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.73M · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $566.3K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 63 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $889.1K · 29 笔2025-01进口 $314.4K · 4 笔出口 $975.5K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $153.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $259.7K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $287.3K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $268.0K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $306.5K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $250.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $283.0K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号5000218799
企查查编码QVNBGCPK4G
成立日期2002-07-25
联系地址Tổ dân phố Tân Phúc, Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI HẢI NGỌC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tân Phúc, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật, trừ ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh. 08101 - Khai thác đá 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46611 - Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 56101 - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ
电话+84946396112
邮箱haingocsdtq@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
071410高淀粉木薯
081060鲜榴莲
090411整粒胡椒
070960鲜辣椒/甜椒
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$314.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国755$43.84M
越南5$289.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Yashte Trading Co., Ltd.越南4$314.4K鲜榴莲

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国224$12.11M木薯淀粉、鲜榴莲
Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.中国62$10.51M高淀粉木薯
Pingxiang Tongli Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国81$3.65M木薯淀粉
Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国54$2.78M木薯淀粉、其他鲜果
Zhaoshun Border Trade & Farming Cooperative of Pingxiang City中国33$2.21M木薯淀粉
Malipo Xingyao Import & Export Trade Co., Ltd.中国39$2.20M木薯淀粉、去壳花生
Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国76$2.08M木薯淀粉、其他鲜果
Malipo Huamao Import & Export Co., Ltd.中国37$1.06M木薯淀粉
RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国40$964.7K其他香蕉、木薯淀粉
Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative23$675.9K木薯淀粉、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-24鲜榴莲YUNNAN YASHITE TRADING CO LTD越南$78.6K
2025-01-24鲜榴莲YUNNAN YASHITE TRADING CO LTD越南$78.6K
2025-01-24鲜榴莲YUNNAN YASHITE TRADING CO LTD越南$78.6K
2025-01-23鲜榴莲YUNNAN YASHITE TRADING CO LTD越南$78.6K

出口(共 788)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24木薯淀粉Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative—$31.9K
2026-06-24木薯淀粉Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative—$31.9K
2026-06-20木薯淀粉Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative—$31.8K
2026-05-05木薯淀粉Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative—$33.6K
2026-04-27木薯淀粉Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative—$33.7K
2026-04-10木薯淀粉Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative—$32.4K
2026-04-09木薯淀粉Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative—$32.4K
2026-04-09木薯淀粉Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative—$33.4K
2026-04-08木薯淀粉Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative—$33.0K
2026-03-30木薯淀粉Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative—$33.0K

相关企业 · 同类产品

Hai Ngoc Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →