An Minh Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,363 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại An Minh

3,363
进口笔数
0
出口笔数
$107.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
109
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $499.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $945.9K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.65M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.15M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.72M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.93M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.18M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.24M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.82M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.52M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.89M · 116 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.18M · 124 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.53M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.03M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.40M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.90M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.68M · 104 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.57M · 118 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.50M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.71M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.52M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.33M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.47M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.20M · 115 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.87M · 118 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.91M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.31M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.09M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.12M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.21M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.70M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.41M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.72M · 63 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $499.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $945.9K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.65M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.15M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.72M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.93M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.18M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.24M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.82M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.52M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.89M · 116 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.18M · 124 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.53M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.03M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.40M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.90M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.68M · 104 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.57M · 118 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.50M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.71M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.52M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.33M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.47M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.20M · 115 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.87M · 118 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.91M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.31M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.09M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.12M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.21M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.70M · 105 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.41M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.72M · 63 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106290958
企查查编码QVNX60XSH3
成立日期2013-08-27
联系地址Thửa đất số E1-1 và E1-2 Khu đất xây dựng nhà ở Tổ 9, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI AN MINH
企业英文名称AN MINH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số E1-1 và E1-2 Khu đất xây dựng nhà ở Tổ 9, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842437617462
邮箱info@anminh.com.vn
传真+842437617462
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080810鲜苹果
080929鲜甜樱桃
080830鲜梨
080510橙子
080521柑橘
081010鲜草莓
080940鲜李及黑刺李
080930鲜桃
081040鲜越橘属水果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,581$38.23M
澳大利亚623$22.26M
新西兰272$15.92M
南非375$10.30M
智利102$8.80M
秘鲁81$4.62M
加拿大66$2.52M
韩国186$2.25M
法国44$2.04M
埃及20$540.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paramount Export Co.美国864$14.91M鲜葡萄、鲜苹果
Northern Fruit Co., Inc.美国212$9.24M鲜苹果、鲜甜樱桃
Fern Ridge Produce Ltd.新西兰103$8.90M鲜苹果、塑纺容器
Fresh Produce Group of Australia Pty Ltd澳大利亚156$7.62M鲜葡萄、橙子
Dutoit Agri (Pty) Ltd南非140$4.14M鲜苹果、鲜梨
JWM Asia (Hong Kong) Ltd.中国95$3.98M鲜苹果、鲜葡萄
Grape Co. Australia Pty Ltd澳大利亚93$3.51M鲜葡萄、鲜苹果
Chelan Fresh Marketing美国120$3.35M鲜苹果、鲜甜樱桃
Exsa (Pty) Ltd南非119$3.02M鲜葡萄
True Delicious Corp.韩国114$1.20M鲜草莓、鲜葡萄

近期贸易明细

进口(共 3,363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜苹果BOSTOCK NEW ZEALAND LTD新西兰$4.3K
2026-04-29鲜葡萄FRESH PRODUCE GROUP OF AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$108.7K
2026-04-29鲜苹果BOSTOCK NEW ZEALAND LTD新西兰$36.2K
2026-04-29鲜梨Dutoit Agri (Pty) Ltd南非$22.1K
2026-04-29鲜梨Dutoit Agri (Pty) Ltd南非$22.1K
2026-04-29鲜梨Dutoit Agri (Pty) Ltd南非$22.5K
2026-04-29鲜苹果BOSTOCK NEW ZEALAND LTD新西兰$4.3K
2026-04-29鲜梨Dutoit Agri (Pty) Ltd南非$22.5K
2026-04-29鲜苹果BOSTOCK NEW ZEALAND LTD新西兰$36.2K
2026-04-29鲜葡萄FRESH PRODUCE GROUP OF AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$108.7K

相关企业 · 同类产品

An Minh Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →