An Minh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,363 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại An Minh
3,363
进口笔数
0
出口笔数
$107.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
109
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106290958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX60XSH3 |
| 成立日期 | 2013-08-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số E1-1 và E1-2 Khu đất xây dựng nhà ở Tổ 9, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI AN MINH |
| 企业英文名称 | AN MINH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số E1-1 và E1-2 Khu đất xây dựng nhà ở Tổ 9, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842437617462 |
| 邮箱 | info@anminh.com.vn |
| 传真 | +842437617462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,581 | $38.23M |
| 澳大利亚 | 623 | $22.26M |
| 新西兰 | 272 | $15.92M |
| 南非 | 375 | $10.30M |
| 智利 | 102 | $8.80M |
| 秘鲁 | 81 | $4.62M |
| 加拿大 | 66 | $2.52M |
| 韩国 | 186 | $2.25M |
| 法国 | 44 | $2.04M |
| 埃及 | 20 | $540.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paramount Export Co. | 美国 | 864 | $14.91M | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Northern Fruit Co., Inc. | 美国 | 212 | $9.24M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Fern Ridge Produce Ltd. | 新西兰 | 103 | $8.90M | 鲜苹果、塑纺容器 |
| Fresh Produce Group of Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 156 | $7.62M | 鲜葡萄、橙子 |
| Dutoit Agri (Pty) Ltd | 南非 | 140 | $4.14M | 鲜苹果、鲜梨 |
| JWM Asia (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 95 | $3.98M | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Grape Co. Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 93 | $3.51M | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Chelan Fresh Marketing | 美国 | 120 | $3.35M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Exsa (Pty) Ltd | 南非 | 119 | $3.02M | 鲜葡萄 |
| True Delicious Corp. | 韩国 | 114 | $1.20M | 鲜草莓、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 3,363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | BOSTOCK NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 鲜葡萄 | FRESH PRODUCE GROUP OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $108.7K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | BOSTOCK NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $36.2K |
| 2026-04-29 | 鲜梨 | Dutoit Agri (Pty) Ltd | 南非 | $22.1K |
| 2026-04-29 | 鲜梨 | Dutoit Agri (Pty) Ltd | 南非 | $22.1K |
| 2026-04-29 | 鲜梨 | Dutoit Agri (Pty) Ltd | 南非 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | BOSTOCK NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 鲜梨 | Dutoit Agri (Pty) Ltd | 南非 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | BOSTOCK NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $36.2K |
| 2026-04-29 | 鲜葡萄 | FRESH PRODUCE GROUP OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $108.7K |