Dat Phong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạT PHONG
56
进口笔数
2
出口笔数
$1.20M
进口金额
$30.9K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2023-07-14
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109340445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF1WX5G |
| 成立日期 | 2020-09-14 |
| 联系地址 | Thửa 1, Lô 5-2, Khu tái định cư 3,6ha, đường Tu Hoàng, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠT PHONG |
| 企业英文名称 | DAT PHONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa 1, Lô 5-2, Khu tái định cư 3,6ha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +84915595166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $16.1K |
| 老挝 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Bayisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $922.4K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Jinan Jianbang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 15 | $247.3K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Qingdao Bayisheng Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $19.4K | 柴油机零件、其他气泵 |
| Jinan Jianbang Auto Parts Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $14.4K | 内燃机滤油器、滚珠轴承 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huaphanh Development Import Export Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $16.1K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Huaphanh Development Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $14.8K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 钢铁螺钉螺栓 | Qingdao Bayisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-12 | 排气系统零件 | Qingdao Bayisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2026-06-12 | 排气系统零件 | Qingdao Bayisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-06-12 | 非泡沫橡胶密封件 | Qingdao Bayisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-06-12 | 车辆制动零件 | Qingdao Bayisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-12 | 车桥及零件 | Qingdao Bayisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-06-12 | 钢铁弹簧 | Qingdao Bayisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-06-12 | 车身零件 | Qingdao Bayisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $370 |
| 2026-06-12 | 其他车辆零件 | Qingdao Bayisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $233 |
| 2026-06-12 | 车桥及零件 | Qingdao Bayisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $690 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 公交卡车轮胎 | HUAPHANH DEVELOPMENT IMPORT EXPORT LTD CO | 巴布亚新几内亚 | $4.8K |
| 2023-07-14 | 公交卡车轮胎 | HUAPHANH DEVELOPMENT IMPORT EXPORT LTD CO | 巴布亚新几内亚 | $2.9K |
| 2023-07-14 | 轻型商用车轮胎 | Huaphanh Development Import Export Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $5.5K |
| 2023-07-14 | 公交卡车轮胎 | Huaphanh Development Import Export Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $460 |
| 2023-07-14 | 轻型商用车轮胎 | HUAPHANH DEVELOPMENT IMPORT EXPORT LTD CO | 巴布亚新几内亚 | $2.4K |
| 2023-05-31 | 非轻质石油 | HUAPHANH DEVELOPMENT IMPORT EXPORT LTD CO | 老挝 | $1.2K |
| 2023-05-31 | 非轻质石油 | Huaphanh Development Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $3.3K |
| 2023-05-31 | 非轻质石油 | HUAPHANH DEVELOPMENT IMPORT EXPORT LTD CO | 老挝 | $5.8K |
| 2023-05-31 | 非轻质石油 | HUAPHANH DEVELOPMENT IMPORT EXPORT LTD CO | 老挝 | $2.3K |
| 2023-05-31 | 非轻质石油 | HUAPHANH DEVELOPMENT IMPORT EXPORT LTD CO | 老挝 | $2.2K |