Hung Phu Khanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG PHú KHáNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$85.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700888426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y7WA4B |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | Đường 10, Thôn Phú Tân, Xã Khánh Phú, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG PHÚ KHÁNH |
| 企业英文名称 | HUNG PHU KHANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 10, TDP Phú Tân, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84343327918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $79.9K |
| 德国 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Douglas Chero S.p.A. | 意大利 | 1 | $64.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| La Meccanica Padana S.r.l. | 意大利 | 2 | $15.1K | 不锈钢管配件、垫片套装 |
| Klinger Ltd. | 德国 | 1 | $6.0K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 垫片套装 | La Meccanica Padana S.r.l. | 意大利 | $0 |
| 2025-10-08 | 垫片套装 | La Meccanica Padana S.r.l. | 意大利 | $1.2K |
| 2025-10-08 | 垫片套装 | La Meccanica Padana S.r.l. | 意大利 | $1.9K |
| 2025-10-08 | 垫片套装 | La Meccanica Padana S.r.l. | 意大利 | $227 |
| 2025-10-08 | 垫片套装 | La Meccanica Padana S.r.l. | 意大利 | $4.5K |
| 2025-10-08 | 垫片套装 | La Meccanica Padana S.r.l. | 意大利 | $1.6K |
| 2025-10-08 | 垫片套装 | La Meccanica Padana S.r.l. | 意大利 | $4.8K |
| 2025-10-08 | 垫片套装 | La Meccanica Padana S.r.l. | 意大利 | $808 |
| 2025-08-15 | 金属复合垫圈 | Klinger Ltd. | 德国 | $1.8K |
| 2025-08-15 | 金属复合垫圈 | KLINGER LTD | 德国 | $4.2K |