Lam Phong TNT Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 工业充气轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LâM PHONG TNT

124
进口笔数
0
出口笔数
$8.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $801.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $108.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $359.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $193.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $288.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $280.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $493.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $205.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $384.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $416.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $630.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $801.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $406.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $697.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $505.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $136.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $108.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $359.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $193.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $288.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $280.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $493.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $205.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $384.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $416.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $630.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $801.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $406.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $697.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $505.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $136.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702108324
企查查编码QVNSGS6MQ8
成立日期2022-01-13
联系地址Số nhà 42, tổ 5, khu 6A, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM PHONG TNT
企业英文名称LAM PHONG TNT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 42, tổ 5, khu Cẩm Trung 6A, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84988995883
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401180工业充气轮胎
848120液压气压阀门
841229液压发动机
401390其他橡胶内胎
843149土方机械零件
400941增强橡胶软管
731815钢铁螺钉螺栓
841381其他泵和提升机
870830车辆制动零件
400942带配件增强橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国124$8.61M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AEOLUS TYRE CO., LTD.中国34$2.97M公交卡车轮胎、工业充气轮胎
Shandong Wanda Boto Tyre Co., Ltd.中国32$2.04M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd.中国8$947.2K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd.中国7$676.9K其他塑料制品、工业充气轮胎
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国13$527.6K其他寝具、针织床品
Sinotech Machineries Co., Ltd.中国4$442.6K工业充气轮胎、未涂布加工纤维纸板
Zhongce Rubber (Tianjin) Co., Ltd.中国3$154.0K工业充气轮胎、农用充气轮胎
Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$153.6KLED照明装置、其他娱乐用品
Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd.中国3$104.5K钢铁脚手架支柱、液压气压阀门
Qingdao Jike Auto Parts Co., Ltd.中国6$67.7K车辆制动零件、石棉摩擦材料

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03液压气压阀门GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$7.2K
2026-04-03钢铁脚手架支柱GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$7.9K
2026-04-03钢铁脚手架支柱GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$10.3K
2026-04-03液压气压阀门GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$7.2K
2026-04-03钢铁脚手架支柱GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$10.3K
2026-04-03钢铁脚手架支柱GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$7.9K
2026-03-23工业充气轮胎SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$160.0K
2026-02-28非电动叉车TRIUMPHED GLOBAL TRADING LTD中国$85.0K
2026-01-26工业充气轮胎SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$11.5K
2026-01-26工业充气轮胎SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$38.7K

相关企业 · 同类产品

Lam Phong TNT Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →