Lam Phong TNT Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LâM PHONG TNT
124
进口笔数
0
出口笔数
$8.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702108324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGS6MQ8 |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Số nhà 42, tổ 5, khu 6A, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM PHONG TNT |
| 企业英文名称 | LAM PHONG TNT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, tổ 5, khu Cẩm Trung 6A, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988995883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $8.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEOLUS TYRE CO., LTD. | 中国 | 34 | $2.97M | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Shandong Wanda Boto Tyre Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.04M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $947.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $676.9K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $527.6K | 其他寝具、针织床品 |
| Sinotech Machineries Co., Ltd. | 中国 | 4 | $442.6K | 工业充气轮胎、未涂布加工纤维纸板 |
| Zhongce Rubber (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.0K | 工业充气轮胎、农用充气轮胎 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $153.6K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.5K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Qingdao Jike Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.7K | 车辆制动零件、石棉摩擦材料 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-03 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-03 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-03 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-03 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-03 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-23 | 工业充气轮胎 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $160.0K |
| 2026-02-28 | 非电动叉车 | TRIUMPHED GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $85.0K |
| 2026-01-26 | 工业充气轮胎 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-26 | 工业充气轮胎 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $38.7K |