Vu Linh Auto Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 油罐挂车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ô Tô Vũ Linh
81
进口笔数
1
出口笔数
$4.63M
进口金额
$36.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-16
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104095260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1BJD22 |
| 成立日期 | 2009-08-10 |
| 联系地址 | Số 40 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VŨ LINH |
| 企业英文名称 | VU LINH AUTO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +842438712588 |
| 传真 | 02438751133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871631 | 油罐挂车 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 761100 | 300升以上铝容器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 847910 | 工程机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $4.29M |
| 韩国 | 3 | $333.5K |
| 美国 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $36.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Qinbao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.22M | 矿物材料模具、油罐挂车 |
| Shiyan Shenkun Industry Co., Ltd. | 中国 | 30 | $742.3K | 油罐挂车、钢制容器(>300升) |
| Dong Xun Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $496.7K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | 1 | $227.7K | 其他特种车辆 |
| CHO | 韩国 | 1 | $187.0K | 工程机械、非电气机械零件 |
| Jingmen Hongtu Special Aircraft Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $173.7K | 油罐挂车、钢制气罐 |
| Retech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $146.5K | 其他功能机器、其他泵和提升机 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.6K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| Henan Jushixin Transportation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.0K | 20吨以上柴油货车、钢制气罐 |
| Guangxi Pingxiang City Xingma Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH MTV Mo Vang Vang Tat | 老挝 | 1 | $36.5K | 其他钢铁铸件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 300升以上铝容器 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-28 | 300升以上铝容器 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-03-14 | 机动车车身 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-03-06 | 其他特种车辆 | GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $226.1K |
| 2026-03-05 | 钢制容器(>300升) | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-02-09 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | $227.7K |
| 2026-01-24 | 钢制容器(>300升) | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-17 | 其他特种车辆 | GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $345.1K |
| 2025-12-17 | 钢制气罐 | HUBEI SVS VEHICLE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-12-15 | 300升以上铝容器 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $23.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他车辆零件 | CONG TY TNHH MTV MO VANG VANG TAT | 老挝 | $36.5K |