Autech Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他芳香酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP AUTECH
9
进口笔数
25
出口笔数
$38.2K
进口金额
$331.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-27
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701815292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKB5VQB |
| 成立日期 | 2010-12-15 |
| 联系地址 | Số 28 đường Tân Long, khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP AUTECH |
| 企业英文名称 | AUTECH INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 đường Tân Long, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842743775157 |
| 邮箱 | dienautech@gmail.com |
| 传真 | 02743775157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291639 | 其他芳香酸 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293410 | 噻唑杂环化合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $10.9K |
| 德国 | 3 | $8.9K |
| 中国 | 4 | $5.2K |
| 日本 | 2 | $4.7K |
| 美国 | 2 | $2.5K |
| 匈牙利 | 1 | $2.3K |
| 新加坡 | 1 | $1.4K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.0K |
| 墨西哥 | 1 | $775 |
| 荷兰 | 1 | $592 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 23 | $322.2K |
| 俄罗斯 | 1 | $5.9K |
| 印度 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Kangong Machinery Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.1K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| KING TOWN SYSTEM CORP. | 中国台湾 | 1 | $10.9K | 分析仪器、气体烟雾分析仪 |
| Wisdom Measure & Control Technology (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.9K | 其他自动数据处理部件、其他电气开关 |
| Shanghai Ize Industry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他测量仪器、其他自动控制仪 |
| Xuzhou Cangong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $895 | 机械零件、织机零件附件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mobiz 2 Commerce, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 23 | $322.2K | 其他芳香酸、环酰胺衍生物 |
| ATEKS | 俄罗斯 | 1 | $5.9K | 聚酯长丝织物、PVC涂层织物 |
| Bhumi Electrochem | 印度 | 1 | $3.0K | 其他无环酮、其他擦亮剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 实验室石英器皿 | Shanghai Ize Industry Equipment Co., Ltd. | 美国 | $293 |
| 2026-04-24 | 阀门零件 | Shanghai Ize Industry Equipment Co., Ltd. | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 阀门零件 | Shanghai Ize Industry Equipment Co., Ltd. | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 实验室石英器皿 | Shanghai Ize Industry Equipment Co., Ltd. | 美国 | $293 |
| 2026-03-24 | 分析仪器 | Wisdom Measure & Control Technology (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $915 |
| 2026-03-24 | 压力测量仪 | Wisdom Measure & Control Technology (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $683 |
| 2026-03-05 | LED/LCD指示面板 | KING TOWN SYSTEM CORP. | 中国台湾 | $10.9K |
| 2026-01-20 | 气体烟雾分析仪 | Wisdom Measure & Control Technology (Tianjin) Co., Ltd. | 德国 | $2.4K |
| 2026-01-20 | 其他电气开关 | Wisdom Measure & Control Technology (Tianjin) Co., Ltd. | 匈牙利 | $2.3K |
| 2025-12-31 | 压力测量仪 | Yiwu Kangong Machinery Parts Trading Co., Ltd. | 墨西哥 | $775 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他擦亮剂 | Bhumi Electrochem | 印度 | $3.0K |
| 2025-11-10 | 非离子表面活性剂 | MOBIZ 2 COMMERCE SA DE CV | 墨西哥 | $10.8K |
| 2025-11-10 | 噻唑杂环化合物 | MOBIZ 2 COMMERCE SA DE CV | 墨西哥 | $11.4K |
| 2025-11-10 | 其他杂环化合物 | MOBIZ 2 COMMERCE SA DE CV | 墨西哥 | $4.4K |
| 2025-11-10 | 其他杂环化合物 | MOBIZ 2 COMMERCE SA DE CV | 墨西哥 | $4.4K |
| 2025-11-10 | 其他芳香酸 | MOBIZ 2 COMMERCE SA DE CV | 墨西哥 | $3.4K |
| 2025-04-25 | 其他有机硫化合物 | MOBIZ 2 COMMERCE SA DE CV | 墨西哥 | $4.9K |
| 2025-04-25 | 其他杂环化合物 | MOBIZ 2 COMMERCE SA DE CV | 墨西哥 | $3.3K |
| 2025-04-25 | 其他芳香酸 | MOBIZ 2 COMMERCE SA DE CV | 墨西哥 | $525 |
| 2025-04-25 | 其他杂环化合物 | MOBIZ 2 COMMERCE SA DE CV | 墨西哥 | $4.4K |