STD Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Hàn Và Cắt Std
- 邮箱6
9
进口笔数
0
出口笔数
$106.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312174435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9465NFD |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | 194/3A1 Đường TCH 21, Khu phố 7, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HÀN VÀ CẮT STD |
| 企业英文名称 | STD WELDING AND CUTTING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 194/3A1 Đường TCH 21, Khu phố 7, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842862500950 |
| 传真 | 0862500950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 842420 | 喷枪 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $47.3K |
| 中国 | 2 | $34.3K |
| 日本 | 4 | $24.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koike Sanso Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $72.0K | 焊接机零件、机床零件 |
| QI LASER (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.3K | 其他钎焊机、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 机床零件 | Koike Sanso Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2026-06-04 | 其他钎焊机 | QI LASER (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-04 | 机床零件 | Koike Sanso Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $795 |
| 2026-06-04 | 机床零件 | Koike Sanso Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2026-06-04 | 机床零件 | Koike Sanso Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2026-06-04 | 其他钎焊机 | QI LASER (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-04 | 机床零件 | Koike Sanso Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-04 | 其他钎焊机 | QI LASER (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-04 | 机床零件 | Koike Sanso Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $255 |
| 2026-06-04 | 其他钎焊机 | QI LASER (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |