Van Yen Trading & Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản xuất- thương mại vạn yên
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$160.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101206455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8B2AQ6 |
| 成立日期 | 2001-11-08 |
| 联系地址 | Số 8, phố Tông Đản, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VẠN YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, phố Tông Đản, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842436368159 |
| 邮箱 | vanyenhoachat@gmail.com |
| 传真 | 9350389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 291412 | 丁酮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $156.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 28 | $106.7K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $36.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 26 | $17.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $296 | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 油漆溶剂 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-08 | 油漆溶剂 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-12 | 油漆溶剂 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-05 | 油漆溶剂 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-20 | 油漆溶剂 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-12 | 油漆溶剂 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-06 | 丁酮 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $503 |
| 2025-12-11 | 油漆溶剂 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-13 | 油漆溶剂 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $3.3K |
| 2025-11-12 | 油漆溶剂 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |