99 Gold Data Processing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 580 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI 99 GOLD DATA
- 邮箱1
- Facebook1
1
进口笔数
580
出口笔数
$3.0K
进口金额
$12.24M
出口金额
2024-01-18
最近进口
2026-08-21
最近出口
2
供应商数
287
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314544970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0UWA7B |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | Số 99D Đường số 8, Khu phố Ích Thạnh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI 99 GOLD DATA |
| 企业英文名称 | 99 GOLD DATA PROCESSING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99D Đường số 8, Khu phố Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84826064364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 460122 | 藤编制品 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 45 | $3.05M |
| 越南 | 67 | $1.81M |
| 阿联酋 | 18 | $796.0K |
| 波兰 | 14 | $712.5K |
| 美国 | 50 | $639.5K |
| 澳大利亚 | 18 | $613.1K |
| 印度 | 61 | $529.1K |
| 法国 | 18 | $271.1K |
| 泰国 | 4 | $199.7K |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $175.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sustainable Farming Ltd. | 塞浦路斯 | 1 | $2.5K | 纱线及绳制品 |
| Sustainable Farming Ltd. | 越南 | 1 | $495 | 植物纺织纤维 |
下游采购商(共 287)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uab Tiekeju Gildija | 立陶宛 | 62 | $4.41M | 其他加工水果、其他干果 |
| Orchid Chemical Trading L.L.C. | 阿联酋 | 11 | $739.3K | 甘蔗糖蜜 |
| Makar Bakalie Sp. z o.o. | 波兰 | 13 | $702.8K | 其他加工水果、葡萄干 |
| Urban Craft Brewing Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $449.9K | 非竹藤编织品 |
| Rishabh Handicraft | 印度 | 19 | $216.8K | 藤编制品、1000伏以下插头插座 |
| Mahoraise Boulangerie | 法国 | 6 | $179.2K | 高淀粉木薯、高淀粉芋头 |
| Namo International | 印度 | 10 | $105.3K | 藤编制品、热带木胶合板 |
| GALEDO II | 法国 | 8 | $66.1K | 竹编篮筐 |
| TRAUB SUPPLY, LLC | 美国 | 6 | $48.6K | 非竹藤编织品、瓦楞纸箱 |
| DREAM EXPORTERS (SMC-PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 8 | $29.9K | 编织用竹、未加工宝石 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 纱线及绳制品 | Sustainable Farming Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-01-09 | 植物纺织纤维 | SUSTAINABLE FARMING LTD | 越南 | $495 |
出口(共 580)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | 高淀粉木薯 | AFRISOIL INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | 编织用竹 | Al Hamd Enterprises | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-07 | 编织用竹 | MOIZ TRADERS | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-30 | 编织用竹 | RAHMAN UD DIN TRADERS (SMC-PRIVATE) LIMITED | — | $7.6K |
| 2026-06-29 | 坚果及种子 | IMSON CO., LTD | — | $2.5K |
| 2026-06-27 | 可可废料 | PT CENTRA NUSA SENTIA | — | $13.3K |
| 2026-06-25 | 未加工动物产品 | A&S ALUMINUM SUPPLY INC. | — | $5.4K |
| 2026-06-23 | 编织用竹 | AL HAMD ENTERPRISES | — | $10.3K |
| 2026-06-22 | 甘蔗糖蜜 | MARICOZ FARM ENTERPRISE | — | $12.0K |
| 2026-06-22 | 编织用竹 | Al Hamd Enterprises | 巴基斯坦 | $0 |