99 Gold Data Processing Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 580 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI 99 GOLD DATA

1
进口笔数
580
出口笔数
$3.0K
进口金额
$12.24M
出口金额
2024-01-18
最近进口
2026-08-21
最近出口
2
供应商数
287
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $724.2K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $277.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $359.5K · 10 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $196.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $266.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $181.0K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $258.6K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $197.6K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $341.0K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $333.8K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $282.5K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $442.9K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $339.2K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $357.0K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $444.4K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $235.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $445.7K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $354.5K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $555.8K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $251.6K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $243.4K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $218.7K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $366.2K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $471.8K · 24 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $724.2K · 25 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $619.0K · 22 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $277.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $359.5K · 10 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $196.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $266.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $181.0K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $258.6K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $197.6K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $341.0K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $333.8K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $282.5K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $442.9K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $339.2K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $357.0K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $444.4K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $235.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $445.7K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $354.5K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $555.8K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $251.6K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $243.4K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $218.7K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $366.2K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $471.8K · 24 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $724.2K · 25 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $619.0K · 22 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314544970
企查查编码QVNA0UWA7B
成立日期2017-07-31
联系地址Số 99D Đường số 8, Khu phố Ích Thạnh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI 99 GOLD DATA
企业英文名称99 GOLD DATA PROCESSING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 99D Đường số 8, Khu phố Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch
电话+84826064364
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
530500植物纺织纤维
560900纱线及绳制品

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
460122藤编制品
140110编织用竹
080450番石榴芒果山竹
081340其他干果
460129非竹藤编织品
050800未加工动物产品
071410高淀粉木薯
460211竹编篮筐
190300木薯食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
立陶宛45$3.05M
越南67$1.81M
阿联酋18$796.0K
波兰14$712.5K
美国50$639.5K
澳大利亚18$613.1K
印度61$529.1K
法国18$271.1K
泰国4$199.7K
沙特阿拉伯10$175.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sustainable Farming Ltd.塞浦路斯1$2.5K纱线及绳制品
Sustainable Farming Ltd.越南1$495植物纺织纤维

下游采购商(共 287)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uab Tiekeju Gildija立陶宛62$4.41M其他加工水果、其他干果
Orchid Chemical Trading L.L.C.阿联酋11$739.3K甘蔗糖蜜
Makar Bakalie Sp. z o.o.波兰13$702.8K其他加工水果、葡萄干
Urban Craft Brewing Pty Ltd澳大利亚8$449.9K非竹藤编织品
Rishabh Handicraft印度19$216.8K藤编制品、1000伏以下插头插座
Mahoraise Boulangerie法国6$179.2K高淀粉木薯、高淀粉芋头
Namo International印度10$105.3K藤编制品、热带木胶合板
GALEDO II法国8$66.1K竹编篮筐
TRAUB SUPPLY, LLC美国6$48.6K非竹藤编织品、瓦楞纸箱
DREAM EXPORTERS (SMC-PRIVATE) LIMITED巴基斯坦8$29.9K编织用竹、未加工宝石

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-18纱线及绳制品Sustainable Farming Ltd.越南$2.5K
2024-01-09植物纺织纤维SUSTAINABLE FARMING LTD越南$495

出口(共 580)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-21高淀粉木薯AFRISOIL INC美国$0
2026-07-27编织用竹Al Hamd Enterprises巴基斯坦$0
2026-07-07编织用竹MOIZ TRADERS巴基斯坦$0
2026-06-30编织用竹RAHMAN UD DIN TRADERS (SMC-PRIVATE) LIMITED—$7.6K
2026-06-29坚果及种子IMSON CO., LTD—$2.5K
2026-06-27可可废料PT CENTRA NUSA SENTIA—$13.3K
2026-06-25未加工动物产品A&S ALUMINUM SUPPLY INC.—$5.4K
2026-06-23编织用竹AL HAMD ENTERPRISES—$10.3K
2026-06-22甘蔗糖蜜MARICOZ FARM ENTERPRISE—$12.0K
2026-06-22编织用竹Al Hamd Enterprises巴基斯坦$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

99 Gold Data Processing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →