So Ca Lai Thieu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH So Ca Lái Thiêu
1
进口笔数
42
出口笔数
$6.4K
进口金额
$28.3K
出口金额
2024-01-05
最近进口
2026-04-03
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702383045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0GUBP2 |
| 成立日期 | 2015-07-24 |
| 联系地址 | Số 364A, Khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SO CA LÁI THIÊU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 364A, Khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743761299 |
| 传真 | 06503786936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 18 | $19.2K |
| 越南 | 24 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEICO (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $6.4K | 橡胶处理针织物、针织服装 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEICO (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 18 | $19.2K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.5K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.5K | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 塑料衣着附件 | SHEICO (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $6.4K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 塑料衣着附件 | SHEICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $247 |
| 2026-03-04 | 塑料衣着附件 | SHEICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $259 |
| 2026-01-12 | 塑料衣着附件 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-01-08 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $116 |
| 2025-12-02 | 塑料衣着附件 | SHEICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $208 |
| 2025-11-08 | 塑料衣着附件 | SHEICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $291 |
| 2025-10-17 | 塑料衣着附件 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $349 |
| 2025-10-16 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $5 |
| 2025-10-16 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $316 |
| 2025-10-16 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $27 |