Xuan Mai Gia Lai Trading & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI XUâN MAI GIA LAI
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$741.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901021822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPT1X5E |
| 成立日期 | 2015-10-30 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Hòa Phú, Huyện Chư Păh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUÂN MAI GIA LAI |
| 企业英文名称 | XUAN MAI GIA LAI TRADING AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Chư Păh, Gia Lai |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978668168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721632 | 工字钢 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 20 | $741.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soxexay Mining Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $410.6K | 其他钢材型材、塑料管件 |
| Lao Van Loi Mining Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $202.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Viet Lao International Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $63.8K | 前端装载机、加强橡胶带 |
| Lao Van Loi Mining Ltd. | 老挝 | 1 | $28.8K | 360度挖掘机 |
| Dokvankham Trading and Construction Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $21.7K | 矿物处理机器 |
| Nam Xuan Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $10.4K | 75-375千伏安交流发电机 |
| Commerce & Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $3.9K | 水净化机械 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | Soxexay Mining Co., Ltd. | 老挝 | $15 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | Soxexay Mining Co., Ltd. | 老挝 | $920 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | Soxexay Mining Co., Ltd. | 老挝 | $488 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | Soxexay Mining Co., Ltd. | 老挝 | $105 |
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | Soxexay Mining Co., Ltd. | 老挝 | $574 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | Soxexay Mining Co., Ltd. | 老挝 | $35 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | Soxexay Mining Co., Ltd. | 老挝 | $7 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | Soxexay Mining Co., Ltd. | 老挝 | $88 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | Soxexay Mining Co., Ltd. | 老挝 | $81 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | Soxexay Mining Co., Ltd. | 老挝 | $26 |