Vy Bao Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vy Bảo Anh
110
进口笔数
0
出口笔数
$6.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901226752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0A6PFS |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | Tổ 12, ấp Hòa Đông A, Xã Hòa Hiệp, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VY BẢO ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 12, ấp Hòa Đông A, Xã Phước Vinh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84973445464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 230210 | 玉米糠麸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 110 | $6.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBLA Exim Co., Ltd. | 越南 | 98 | $5.38M | 高淀粉木薯、技术分类天然橡胶 |
| Sophreak Nika Investment Agro-Industrial Plants Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $855.3K | 技术分类天然橡胶 |
| Baria Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $283.2K | 技术分类天然橡胶 |
| Neam Thearith Transport Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $146.1K | 技术分类天然橡胶 |
| Swift Rubber Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $131.0K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-08 | 植物饲料原料 | T B L A EX IM CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-01-24 | 植物饲料原料 | T B L A EX IM CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-01-24 | 植物饲料原料 | T B L A EX IM CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-01-14 | 高淀粉木薯 | T B L A EX IM CO LTD | 柬埔寨 | $42.5K |
| 2026-01-14 | 高淀粉木薯 | T B L A EX IM CO LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2026-01-14 | 高淀粉木薯 | T B L A EX IM CO LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2026-01-14 | 高淀粉木薯 | T B L A EX IM CO LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2026-01-14 | 高淀粉木薯 | T B L A EX IM CO LTD | 柬埔寨 | $42.5K |
| 2026-01-14 | 高淀粉木薯 | T B L A EX IM CO LTD | 柬埔寨 | $42.5K |
| 2026-01-14 | 高淀粉木薯 | T B L A EX IM CO LTD | 柬埔寨 | $42.5K |