An Phuc Huong Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ An Phúc Hương
8
进口笔数
0
出口笔数
$290.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106389347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN442TG4K |
| 成立日期 | 2013-12-11 |
| 联系地址 | Nhà số 8, ngõ 245, đường Khương Trung Mới, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN PHÚC HƯƠNG |
| 企业英文名称 | AN PHUC HUONG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 8, ngõ 245, đường Khương Trung Mới, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật cho phép và chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84933688883 |
| 邮箱 | zzzxx5718@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $290.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Hengtian Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $290.9K | 其他自行车零件、可互换扳手套筒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN HENGTIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN HENGTIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN HENGTIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN HENGTIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN HENGTIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN HENGTIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN HENGTIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN HENGTIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $581 |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN HENGTIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN HENGTIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |