CONG CO LTD HAI CHI
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 印花棉布>200克
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH Hai Chi
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$6.0K
出口金额
—
最近进口
2024-08-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101063863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS759K6 |
| 成立日期 | 1999-11-17 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 140 phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAI CHI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngõ 140 phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84932327376 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 551449 | 印花化棉混纺布 |
| 600290 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FGL INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $6.0K | 人造纤维絮胎、女式化纤夹克 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 其他亚麻织物 | FGL INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $221 |
| 2024-08-26 | 印花棉布>200克 | FGL INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $525 |
| 2024-08-26 | 弹性针织布 | FGL INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-08-26 | 印花棉布>200克 | FGL INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $248 |
| 2024-08-26 | 印花化棉混纺布 | FGL INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.0K |