VIETNAM BIOMASS CORN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他收割机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGô SINH KHốI VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$167.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110097724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J8C8YG |
| 成立日期 | 2022-08-22 |
| 联系地址 | C19 – BT08 khu đô thị Việt Hưng, đường Nguyễn Văn Ninh, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔ SINH KHỐI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM BIOMASS CORN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C19 – BT08 khu đô thị Việt Hưng, đường Nguyễn Văn Ninh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +84913202401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843359 | 其他收割机械 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 843680 | 其他农林机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $167.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHA BLOSSOM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $167.0K | 其他收割机械、自粘塑料片 |
| ZHANG JIFANG | 中国 | 1 | $229 | 其他橡胶带、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-14 | 非车用柴油机 | CHANGSHA BLOSSOM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-06-15 | 其他橡胶带 | ZHANG JIFANG | 中国 | $143 |
| 2023-06-15 | 螺纹螺母 | ZHANG JIFANG | 中国 | $86 |
| 2023-05-22 | 草料打捆机 | CHANGSHA BLOSSOM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-05-22 | 自粘塑料片 | CHANGSHA BLOSSOM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-05-22 | 其他收割机械 | CHANGSHA BLOSSOM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $59.9K |
| 2023-01-04 | 其他塑料片材 | CHANGSHA BLOSSOM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-01-04 | 联合收割机 | CHANGSHA BLOSSOM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2023-01-04 | 其他农林机械 | CHANGSHA BLOSSOM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-01-04 | 手工工具套装 | CHANGSHA BLOSSOM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |