NAM LONG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 含三氟乙烷氢氟烃混合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TMDV NAM LONG
- 邮箱157
- LinkedIn1
- Facebook1
2
进口笔数
0
出口笔数
$159.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101870851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0HENGW |
| 成立日期 | 2017-12-21 |
| 联系地址 | Lô Q-2, đường số 8, KCN Long Hậu mở rộng, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TMDV NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Q-2, đường số 8, KCN Long Hậu mở rộng, Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84903029877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 382764 | 氢氟烃混合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $159.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG DONGYUE REFRIGERANTS CO LTD | 中国 | 2 | $159.9K | 钢制气罐、氟代烃衍生物 |