Duc Anh Information Equipment Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 收银机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THIếT Bị TIN HọC ĐứC ANH
14
进口笔数
4
出口笔数
$169.5K
进口金额
$2.0K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-09-18
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313957157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NHKWJR |
| 成立日期 | 2016-08-10 |
| 联系地址 | 45/16A Tân Trụ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ TIN HỌC ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | DUC ANH INFORMATION EQUIPMENT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/16A Tân Trụ, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84938120135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847329 | 机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $121.1K |
| 中国台湾 | 3 | $48.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $280 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Elanda Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $118.4K | 收银机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| PARTNER TECH CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $48.0K | 其他钢铁制品、其他自动数据处理系统 |
| b6b91deb50e5cf111099294ba8e7be91 | 1 | $1.3K | ||
| Newtech Electronics International | 中国 | 1 | $834 | 通信设备零件、电力控制板 |
| Shenzhen Yunkong New Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $326 | 发动机泵、非农用喷雾器具 |
| PARTNER TECH CORP | 中国台湾 | 1 | $280 | 收银机、8471机器零件 |
| Shenzhen Masung Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $208 | 单功能打印机、自动数据处理输入输出单元 |
| PARTNER TECH ASIA PACIFIC CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $165 | 其他计算机器、收银机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sealz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 其他钢铁制品、ABS共聚物 |
| PARTNER TECH CORP | 中国台湾 | 1 | $280 | 贱金属配件、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 收银机 | SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-07-17 | 收银机 | Shenzhen Yunkong New Technology Co. Ltd. | 中国 | $326 |
| 2025-04-26 | 收银机 | SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2024-10-29 | 收银机 | SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2024-10-11 | 收银机 | SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-07-23 | 其他非显像管显示器 | PARTNER TECH CORP | 中国台湾 | $280 |
| 2024-05-07 | 收银机 | SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-04-16 | 收银机 | SHENZHEN ELANDA TECH CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-03-27 | 机器零件 | PARTNER TECH ASIA PACIFIC CORP ORATION | 中国台湾 | $165 |
| 2024-03-27 | 机器零件 | PARTNER TECH ASIA PACIFIC CORP ORATION | 中国台湾 | $0 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 10公斤以下便携电脑 | SEALZ VIET NAM CO LTD | 越南 | $580 |
| 2025-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | SEALZ VIET NAM CO LTD | 越南 | $594 |
| 2025-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | SEALZ VIET NAM CO LTD | 越南 | $594 |
| 2024-06-17 | 非CRT显示器 | PARTNER TECH CORP | 中国台湾 | $280 |