AMN Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI AMN
68
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110527092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HA17G6 |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | Số 267 phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI AMN |
| 企业英文名称 | AMN TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 267 phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02433509036 |
| 邮箱 | ast.jsc.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 68 | $2.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELL SCRAP (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $1.53M | 未烧结铁矿 |
| Kimkimsok Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 62 | $463.8K | 天然硅砂 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $126.5K |
| 2026-04-28 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $117.1K |
| 2026-04-28 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $117.1K |
| 2026-04-28 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $126.5K |
| 2026-04-25 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $130.5K |
| 2026-04-25 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $130.5K |
| 2026-04-23 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $141.1K |
| 2026-04-23 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $135.0K |
| 2026-04-23 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $135.0K |
| 2026-04-23 | 未烧结铁矿 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $141.1K |