Bettina Logistics & Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 治疗按摩器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và LOGISTICS BETTINA

25
进口笔数
0
出口笔数
$403.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.8K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109840166
企查查编码QVN8MVM0UE
成立日期2021-12-01
联系地址Số 40, ngõ 1043 đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ LOGISTICS BETTINA
企业英文名称BETTINA LOGISTICS AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 108, ngõ 92 phố Mai Động, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0367477938
邮箱bettinalogistics@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
940490其他寝具
560121棉絮制品
961900卫生用品
392490塑料家用制品
630190其他毯子
630291棉制盥洗织物
630299其他纺织盥洗制品
392410塑料餐具
620920婴儿棉服

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$403.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国18$290.2K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Xiamen Best Choice Co., Ltd.中国3$44.6K治疗按摩器具、电力控制板
Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$33.8K其他木工机床、木材钻孔机
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$18.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ningde Leduo Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$16.4K治疗按摩器具、金属框架软垫椅

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-16气体过滤机械AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$27.4K
2025-05-16电力控制板AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$2.2K
2024-12-09治疗按摩器具XIAMEN BEST CHOICE CO LTD中国$14.4K
2024-11-20治疗按摩器具XIAMEN BEST CHOICE CO LTD中国$14.4K
2024-10-12治疗按摩器具XIAMEN BEST CHOICE CO LTD中国$7.9K
2024-10-12治疗按摩器具XIAMEN BEST CHOICE CO LTD中国$7.9K
2024-09-24其他电动家用器具AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$50
2024-09-24其他电动家用器具AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$23
2024-09-24棉絮制品AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$900
2024-09-24棉制盥洗织物AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$480

相关企业 · 同类产品

Bettina Logistics & Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →