Bettina Logistics & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và LOGISTICS BETTINA
25
进口笔数
0
出口笔数
$403.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109840166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MVM0UE |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | Số 40, ngõ 1043 đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ LOGISTICS BETTINA |
| 企业英文名称 | BETTINA LOGISTICS AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 108, ngõ 92 phố Mai Động, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0367477938 |
| 邮箱 | bettinalogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $403.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $290.2K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningde Leduo Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 气体过滤机械 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-05-16 | 电力控制板 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-09 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-11-20 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-10-12 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-10-12 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-09-24 | 其他电动家用器具 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2024-09-24 | 其他电动家用器具 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $23 |
| 2024-09-24 | 棉絮制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2024-09-24 | 棉制盥洗织物 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $480 |