Wook Global Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TOàN CầU WOOK VIệT NAM
184
进口笔数
0
出口笔数
$7.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315785802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70DKU7M |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | 35 Lạc Long Quân, Phường 1, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU WOOK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WOOK GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 đường số 3D, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02822430033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106.6525亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 175 | $7.74M |
| 中国台湾 | 10 | $89.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Maritime Silk Technology Co., Ltd. | 中国 | 161 | $7.30M | 家用炊具、电动食品处理器 |
| HONG KONG HEYWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 23 | $534.4K | 固态存储设备、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 电动食品处理器 | HONG KONG HEYWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 单个扬声器 | HONG KONG HEYWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 头戴耳机及耳塞 | HONG KONG HEYWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $603 |
| 2026-04-13 | 单个扬声器 | HONG KONG HEYWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-13 | 单个扬声器 | HONG KONG HEYWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG HEYWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-13 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG HEYWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-13 | 静止变流器 | HONG KONG HEYWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 家用电器零件 | HONG KONG HEYWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $413 |
| 2026-04-13 | 电动食品处理器 | HONG KONG HEYWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |