Soraicine Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế SORAICINE
17
进口笔数
0
出口笔数
$670.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110345663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC9GAVQ |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Thửa 69-1, ngõ 188 đường Quyết Thắng, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ SORAICINE |
| 企业英文名称 | SORAICINE MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84962623239 |
| 邮箱 | soraicinemedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $670.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | 13 | $551.6K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | 4 | $119.2K | 其他食品制剂、肉鱼提取物 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | $46.1K |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | $55.7K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $20.0K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $15.9K |
| 2025-07-07 | 其他食品制剂 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $47.0K |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | SHIRATORI YAKUHIN CO LTD | 日本 | $20.3K |
| 2025-05-17 | 其他食品制剂 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $37.3K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $100.9K |
| 2025-02-28 | 其他食品制剂 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $17.4K |