Tamiha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tamiha
19
进口笔数
0
出口笔数
$173.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104075585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD5U5H7 |
| 成立日期 | 2009-07-24 |
| 联系地址 | Số 20 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAMIHA |
| 企业英文名称 | TAMIHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842437823132 |
| 传真 | 0437823133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $130.6K |
| 德国 | 2 | $21.5K |
| 英国 | 10 | $15.2K |
| 加拿大 | 3 | $5.5K |
| 意大利 | 1 | $801 |
| 捷克 | 1 | $160 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eriez Magnetics (Qinhuangdao) Ltd. | 中国 | 3 | $129.7K | 不锈钢冷拔管、其他硫化橡胶制品 |
| Reel Moeller Gmbh | 德国 | 1 | $17.6K | 气动升降机 |
| RIVERTRACE LIMITED | 英国 | 10 | $15.2K | 切片机零件、999907 |
| Jastram Engineering Ltd. | 加拿大 | 3 | $5.5K | 非航空导航仪、其他塑料制品 |
| Jastram GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $4.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料包装制品 |
| Eriez Magnetics (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 矿物加工机零件、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 非泡沫橡胶密封件 | JASTRAM GMBH & CO KG | 意大利 | $801 |
| 2026-03-10 | 轴承座 | JASTRAM GMBH & CO KG | 德国 | $1.4K |
| 2026-03-10 | 球面滚子轴承 | JASTRAM GMBH & CO KG | 德国 | $442 |
| 2026-03-10 | 圆锥滚子轴承 | JASTRAM GMBH & CO KG | 德国 | $1.8K |
| 2026-03-10 | 非螺纹垫圈 | JASTRAM GMBH & CO KG | 德国 | $236 |
| 2026-03-10 | 非泡沫橡胶密封件 | JASTRAM GMBH & CO KG | 捷克 | $80 |
| 2026-03-10 | 非泡沫橡胶密封件 | JASTRAM GMBH & CO KG | 捷克 | $80 |
| 2026-02-25 | 矿物处理机器 | ERIEZ MAGNETICS (QINHUANGDAO) LTD | 中国 | $49.0K |
| 2026-02-07 | 切片机零件 | RIVERTRACE LIMITED | 英国 | $1.9K |
| 2026-01-14 | 切片机零件 | RIVERTRACE LIMITED | 英国 | $1.8K |