Do My Kinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đô Mỹ KINH
9
进口笔数
0
出口笔数
$76.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110536964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6ETFPS |
| 成立日期 | 2023-11-09 |
| 联系地址 | Tổ 12, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔ MỸ KINH |
| 企业英文名称 | DO MY KINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 12, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84979927794 |
| 邮箱 | domykinh23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 551622 | 染色机织布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $76.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Foreign Trade Corp. | 中国 | 5 | $54.3K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| dbf55ccfe22e14c0fde81d4a2880bd32 | 3 | $14.7K | ||
| Shaoxing Keqiao Liguo Tai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 染色人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 彩色牛仔布 | CHANGZHOU FOREIGN TRADE CORP | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-21 | 彩色牛仔布 | CHANGZHOU FOREIGN TRADE CORP | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-03 | 染色机织布 | CHANGZHOU FOREIGN TRADE CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 染色机织布 | CHANGZHOU FOREIGN TRADE CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 色织人造纤维布 | CHANGZHOU FOREIGN TRADE CORP | 中国 | $21.3K |
| 2025-12-23 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | SUZHOU SHENRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-23 | 重棉布 | SUZHOU SHENRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 色织人造纤维布 | CHANGZHOU FOREIGN TRADE CORP | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-24 | 彩色牛仔布 | SUZHOU SHENRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-02 | 彩色牛仔布 | SUZHOU SHENRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |