QBB Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 加工奶酪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QBB VIệT NAM
62
进口笔数
1
出口笔数
$7.61M
进口金额
$650
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-06-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317820379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75W2NC5 |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Số 21 Võ Trường Toản, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QBB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QBB VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà SFC, Số 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 81782314658 |
| 邮箱 | s_kihara@qbb.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 53亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040630 | 加工奶酪 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 62 | $7.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $650 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rokko Butter Co., Ltd. | 日本 | 62 | $7.61M | 加工奶酪、其他干酪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MC MARKETING & SALES (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $650 | 其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 加工奶酪 | Rokko Butter Co., Ltd. | 日本 | $19.0K |
| 2026-04-24 | 加工奶酪 | Rokko Butter Co., Ltd. | 日本 | $181 |
| 2026-04-24 | 加工奶酪 | Rokko Butter Co., Ltd. | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 加工奶酪 | Rokko Butter Co., Ltd. | 日本 | $126 |
| 2026-04-24 | 加工奶酪 | Rokko Butter Co., Ltd. | 日本 | $126 |
| 2026-04-24 | 加工奶酪 | Rokko Butter Co., Ltd. | 日本 | $12.6K |
| 2026-04-24 | 加工奶酪 | Rokko Butter Co., Ltd. | 日本 | $12.6K |
| 2026-04-24 | 加工奶酪 | Rokko Butter Co., Ltd. | 日本 | $19.0K |
| 2026-04-24 | 加工奶酪 | Rokko Butter Co., Ltd. | 日本 | $126 |
| 2026-04-24 | 加工奶酪 | Rokko Butter Co., Ltd. | 日本 | $126 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 其他娱乐用品 | MC MARKETING & SALES (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $650 |