Dai Phat Appliances Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIA DụNG ĐạI PHáT
168
进口笔数
1
出口笔数
$5.33M
进口金额
$707
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-06-07
最近出口
34
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109883755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ72VC34 |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | Số 15 liền kề 12 khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA DỤNG ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT APPLIANCES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 liền kề 12 khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84985985256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851631 | 电吹风 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $5.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $707 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Meixiang Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.07M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhanjiang Aoqi Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $827.1K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $539.6K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Guangdong Qishun Silk Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $246.3K | 电动机及零件、家用炊具 |
| Jinjiang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $225.9K | 石英、切割大理石 |
| Zhejiang Steam Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $214.0K | 不锈钢家用制品 |
| Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 8 | $210.3K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Foshan Shunde Sikaipu Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $186.3K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 5 | $158.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Langfang Jinjie Household Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.1K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Felice Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $707 | 750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | FOSHAN SHUNDE SIKAIPU TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | FOSHAN SHUNDE SIKAIPU TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | FOSHAN SHUNDE SIKAIPU TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | FOSHAN SHUNDE SIKAIPU TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 750W以下直流电机 | GUANGDONG FELICE ELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $707 |