ACP Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại A.C.P
25
进口笔数
1
出口笔数
$851.2K
进口金额
$116.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-05-23
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301715555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q6NVM6 |
| 成立日期 | 1999-05-12 |
| 联系地址 | 153C Trần Huy Liệu, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI A.C.P |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153C Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 39970325 |
| 邮箱 | info@acpco.com.vn |
| 传真 | 39970326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $327.2K |
| 中国 | 11 | $301.9K |
| 墨西哥 | 2 | $169.4K |
| 马来西亚 | 2 | $52.6K |
| 印度 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $116.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Napnutriscience Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $327.2K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| Quimica Agronomica de Mexico, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $169.4K | 其他消毒剂、其他杀鼠剂 |
| Nanjing Essence Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $161.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Sino Agro-Chemical Industry Ltd. | 中国 | 5 | $116.1K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| bd9e04634b2b87b35d37124db81bff2f | 2 | $52.6K | ||
| Xiamen Topusing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 其他肥料、其他氮肥 |
| Agrico Organics Ltd. | 印度 | 1 | $10 | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Summit Agro International Ltd. | 越南 | 1 | $116.5K | 零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | AGRICO ORGANICS LTD | 印度 | $5 |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | AGRICO ORGANICS LTD | 印度 | $5 |
| 2026-03-25 | 其他肥料 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $10.5K |
| 2026-03-25 | 其他肥料 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $12.6K |
| 2026-03-25 | 其他肥料 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $9.4K |
| 2026-03-03 | 磷钾肥料 | XIAMEN TOPUSING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-11-24 | 其他肥料 | NAPNUTRISCIENCE CO., LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2025-11-24 | 其他肥料 | NAPNUTRISCIENCE CO., LTD | 泰国 | $18.9K |
| 2025-11-24 | 其他肥料 | NAPNUTRISCIENCE CO., LTD | 泰国 | $15.8K |
| 2025-09-22 | 零售除草剂 | NANJING ESSENCE FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 零售杀菌剂 | SUMMIT AGRO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $116.5K |