Indochina Zoo Service Corporation
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他活哺乳动物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Vườn Thú Đông Dương
4
进口笔数
0
出口笔数
$221.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305467920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCXQJP9 |
| 成立日期 | 2008-01-25 |
| 联系地址 | số 220/68 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VƯỜN THÚ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA ZOO SERVICE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 220/68 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84989052625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010619 | 其他活哺乳动物 |
| 010129 | 其他活马 |
| 010613 | 活骆驼及骆驼科 |
| 010639 | 其他活鸟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $117.8K |
| 南非 | 2 | $103.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.E. Man Int. Veld B.V. | 荷兰 | 2 | $117.8K | 其他活鸟、其他活哺乳动物 |
| African Pride Imports & Exports | 南非 | 2 | $103.5K | 其他活哺乳动物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 其他活哺乳动物 | AFRICAN PRIDE IMPORTS & EXPORTS | 南非 | $30.5K |
| 2024-11-26 | 其他活哺乳动物 | AFRICAN PRIDE IMPORTS & EXPORTS | 南非 | $30.5K |
| 2024-11-26 | 其他活哺乳动物 | AFRICAN PRIDE IMPORTS & EXPORTS | 南非 | $15.3K |
| 2024-11-26 | 其他活哺乳动物 | AFRICAN PRIDE IMPORTS & EXPORTS | 南非 | $10.2K |
| 2024-07-10 | 其他活哺乳动物 | AFRICAN PRIDE IMPORTS & EXPORTS | 南非 | $7.5K |
| 2024-07-10 | 其他活哺乳动物 | AFRICAN PRIDE IMPORTS & EXPORTS | 南非 | $9.5K |
| 2024-06-17 | 其他活鸟 | A E MAN INT VELD B V | 荷兰 | $70.7K |
| 2024-02-23 | 活骆驼及骆驼科 | A E MAN INT VELD B V | 荷兰 | $29.2K |
| 2024-02-23 | 其他活马 | A E MAN INT VELD B V | 荷兰 | $17.8K |