Baichuan Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP BAICHUAN VIệT NAM
50
进口笔数
0
出口笔数
$4.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703116437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVNE7ES |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 647, Tờ bản đồ số 58, Tổ 1, Khu phố 6, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BAICHUAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BAICHUAN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 647, Tờ bản đồ số 58, Tổ 1, Khu phố 6, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84383222648 |
| 邮箱 | zhischan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $4.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Baichuan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 49 | $4.43M | 聚合物基油漆、钢铁容器<50升 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | GUANGDONG BAICHUAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | GUANGDONG BAICHUAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $52.4K |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | GUANGDONG BAICHUAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | GUANGDONG BAICHUAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-07 | 钢铁容器<50升 | GUANGDONG BAICHUAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 钢铁容器<50升 | GUANGDONG BAICHUAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | GUANGDONG BAICHUAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $52.4K |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | GUANGDONG BAICHUAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $79.3K |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | GUANGDONG BAICHUAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | GUANGDONG BAICHUAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $18.2K |