ATCKEY Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử ATCKEY
- 邮箱3
- Facebook1
- YouTube1
115
进口笔数
4
出口笔数
$1.88M
进口金额
$88.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-12
最近出口
25
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314093710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSSBTF2 |
| 成立日期 | 2016-11-02 |
| 联系地址 | 3C, Đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ATCKEY |
| 企业英文名称 | ATCKEY ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3C Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842835034547 |
| 邮箱 | contact@atckey.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853221 | 固定钽电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 50 | $1.43M |
| 中国台湾 | 16 | $138.7K |
| 马来西亚 | 18 | $115.4K |
| 中国 | 32 | $89.2K |
| 泰国 | 6 | $42.6K |
| 日本 | 9 | $31.8K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $17.1K |
| 美国 | 3 | $10.5K |
| 捷克 | 1 | $3.2K |
| 印度 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $88.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| u-blox AG | 奥地利 | 44 | $936.0K | 处理器及控制器、通信设备 |
| u-blox AG | 奥地利 | 12 | $564.6K | 处理器及控制器、其他电气设备 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $145.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| MUZ TECH Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.5K | 通信设备、处理器及控制器 |
| u-blox AG | 瑞士 | 3 | $31.3K | 其他电子IC、通信设备 |
| Leschaco Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $30.2K | 土方机械零件、多层陶瓷电容 |
| SYS IT Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.2K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Hcc Tactical | 美国 | 3 | $10.5K | 光敏半导体器件 |
| Meds Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $10.4K | 带接头绝缘电线、其他电子IC |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVOGEN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $43.0K | 处理器及控制器 |
| HONGKONG RUDDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $40.0K | 处理器及控制器 |
| BOM AI LOGISTICS HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $5.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | TY INTERNATIONAL TRADE LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 固定钽电容 | TY INTERNATIONAL TRADE LTD | 萨尔瓦多 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | SHINECHIP ELECTRONICS LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | SHINECHIP ELECTRONICS LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | TY INTERNATIONAL TRADE LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 固定钽电容 | TY INTERNATIONAL TRADE LTD | 萨尔瓦多 | $8.5K |
| 2026-04-17 | 处理器及控制器 | HK HEQING ELECTRONICS LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 处理器及控制器 | HK HEQING ELECTRONICS LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-17 | 处理器及控制器 | HK HEQING ELECTRONICS LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 处理器及控制器 | HK HEQING ELECTRONICS LTD | 中国 | $30 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 处理器及控制器 | EVOGEN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | $43.0K |
| 2024-12-03 | 处理器及控制器 | BOM AI LOGISTICS HONG KONG LTD | 中国香港 | $5.9K |
| 2023-08-11 | 处理器及控制器 | HONGKONG RUDDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $24.0K |
| 2023-07-22 | 处理器及控制器 | HONGKONG RUDDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $16.0K |