PHUC MINH DANG DV TM SX COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 家具锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV PHúC MINH ĐăNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$72.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316510455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43V3WB1 |
| 成立日期 | 2020-09-29 |
| 联系地址 | 473/23/38 Khu Phố 7, Đường Tân Chánh Hiệp 36, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV PHÚC MINH ĐĂNG |
| 企业英文名称 | PHUC MINH DANG DV TM SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 585/21 đường Huỳnh Thị Hai, Khu phố 42, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84816110066 |
| 邮箱 | phucminhdangsafes@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830130 | 家具锁 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $59.6K |
| 中国 | 1 | $12.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROWN GOLD SAFE COMPANY (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE) | 韩国 | 2 | $59.6K | 家具锁、塑料配件 |
| Wenzhou Sente Lock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 家具锁、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 家具锁 | CROWN GOLD SAFE COMPANY (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE) | 韩国 | $3.4K |
| 2026-06-29 | 家具锁 | CROWN GOLD SAFE COMPANY (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE) | 韩国 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 家具锁 | CROWN GOLD SAFE COMPANY (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE) | 韩国 | $22.0K |
| 2026-06-29 | 家具锁 | CROWN GOLD SAFE COMPANY (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE) | 韩国 | $2.2K |
| 2026-05-21 | 其他金属锁 | Wenzhou Sente Lock Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-05-21 | 其他金属锁 | Wenzhou Sente Lock Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-05-05 | 家具锁 | CROWN GOLD SAFE COMPANY (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE) | 韩国 | $21.6K |
| 2026-05-05 | 家具锁 | CROWN GOLD SAFE COMPANY (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE) | 韩国 | $1.5K |
| 2026-05-05 | 家具锁 | CROWN GOLD SAFE COMPANY (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE) | 韩国 | $4.5K |
| 2026-05-05 | 家具锁 | CROWN GOLD SAFE COMPANY (MICOM DOORLOCK LEATHER TRADE) | 韩国 | $2.2K |