Hung Duy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 494 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI CôNG NGHệ DịCH Vụ HùNG DUY
- 邮箱2
- Facebook1
- YouTube1
57
进口笔数
494
出口笔数
$3.19M
进口金额
$57.42M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
26
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900212443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYCD0A8 |
| 成立日期 | 1994-11-21 |
| 联系地址 | Số 250 Lý Thường Kiệt, khu phố 4, Phường Long Hoa, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ HÙNG DUY |
| 企业英文名称 | HUNGDUY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 250 Lý Thường Kiệt, khu phố 4, Phường Long Hoa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0125 - Trồng cây cao su 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842763830099 |
| 邮箱 | info_hungduy@hungduy.vn |
| 传真 | +842763840327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 291524 | 乙酸酐 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $1.49M |
| 泰国 | 6 | $822.9K |
| 中国 | 36 | $710.9K |
| 美国 | 5 | $117.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $25.7K |
| 越南 | 5 | $17.2K |
| 中国台湾 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 268 | $41.04M |
| 澳大利亚 | 78 | $4.01M |
| 中国香港 | 12 | $1.21M |
| 越南 | 7 | $1.11M |
| 萨摩亚 | 3 | $372.3K |
| 荷兰 | 10 | $360.8K |
| 中国台湾 | 8 | $211.1K |
| 英国 | 9 | $120.8K |
| 希腊 | 5 | $110.9K |
| 匈牙利 | 8 | $108.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEA Westfalia Separator (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.47M | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Stamex Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $430.8K | 其他离心机、离心机零件 |
| Stamex International Ltd. | 泰国 | 2 | $336.9K | 其他离心机、离心机零件 |
| Tidecom Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $303.8K | 其他离心机、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Saideli Pharmaceutical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $128.8K | 其他离心机、离心机零件 |
| Hefei Sanping International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $97.9K | 高压塑料软管、其他硫化橡胶制品 |
| Stamex Technology Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $89.0K | 其他离心机、过滤净化器零件 |
| EASTMAN CHEMICAL LTD SINGAPORE BRANCH INCORPORATED IN USA | 新加坡 | 3 | $75.6K | 其他饱和聚酯、非塑化醋酸纤维素 |
| Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $17.2K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
| China Weighing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.9K | 其他钢铁制品、发动机零件 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NN Imports Pty Ltd | 澳大利亚 | 76 | $3.99M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD | 20 | $3.73M | 木薯淀粉 | |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.48M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xinchuang Yunlian Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 19 | $3.37M | 木薯淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $3.00M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Ningbo Asia Pulp & Paper Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.86M | 木薯淀粉、烟煤 |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.67M | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| Henan Wanbang Selected Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.49M | 干绿豆、木薯淀粉 |
| Beijing Zhongfu Tianhe Enterprise Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.85M | 木薯淀粉 |
| Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 35 | $259.0K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他离心泵 | Stamex Technology Co., Ltd. | 德国 | $26.0K |
| 2026-06-16 | 灌装封口机 | Suzhou Everich Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2026-06-16 | 皮带输送机 | Suzhou Everich Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-05 | 机械密封件 | Hefei Sanping International Trade Co., Ltd. | 中国 | $855 |
| 2026-06-05 | 食品机械零件 | Hefei Sanping International Trade Co., Ltd. | 中国 | $171 |
| 2026-06-05 | 液体流量计 | Hefei Sanping International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-05 | 液体流量计 | Hefei Sanping International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-05 | 其他机器刀具 | Hefei Sanping International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-05 | 食品机械零件 | Hefei Sanping International Trade Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-06-05 | 食品机械零件 | Hefei Sanping International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
出口(共 494)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 木薯淀粉 | Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | — | $10.7K |
| 2026-06-29 | 木薯淀粉 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | — | $162.9K |
| 2026-06-26 | 木薯淀粉 | NN Imports Pty Ltd | 澳大利亚 | $23.5K |
| 2026-06-26 | 木薯淀粉 | NINE DRAGONS PAPER INDUSTRIES (HUBEI) CO., LTD. | — | $370.9K |
| 2026-06-21 | 木薯淀粉 | NINE DRAGONS PAPER INDUSTRIES (HUBEI) CO., LTD. | — | $370.9K |
| 2026-06-15 | 木薯淀粉 | Scg International Philippines Corp. | — | $22.3K |
| 2026-06-09 | 木薯淀粉 | ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD | — | $276.4K |
| 2026-06-09 | 木薯淀粉 | Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | — | $8.3K |
| 2026-06-08 | 木薯淀粉 | NN Imports Pty Ltd | 澳大利亚 | $46.9K |
| 2026-06-06 | 木薯淀粉 | Thien Cheong Sdn Bhd | — | $11.4K |