Hung Duy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 494 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI CôNG NGHệ DịCH Vụ HùNG DUY

57
进口笔数
494
出口笔数
$3.19M
进口金额
$57.42M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
26
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.62M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 5 笔2023-10进口 $53.0K · 5 笔出口 $953.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 1 笔2023-12进口 $227.3K · 3 笔出口 $2.41M · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 13 笔2024-02进口 $339.1K · 2 笔出口 $1.39M · 6 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $168.8K · 4 笔2024-04进口 $56.4K · 1 笔出口 $187.3K · 5 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $166.7K · 4 笔2024-06进口 $24.5K · 2 笔出口 $209.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 3 笔2024-08进口 $155.2K · 2 笔出口 $1.02M · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $618.4K · 5 笔2024-10进口 $177.5K · 2 笔出口 $236.6K · 4 笔2024-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $650.6K · 11 笔2024-12进口 $9.8K · 1 笔出口 $722.7K · 13 笔2025-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $2.26M · 18 笔2025-02进口 $22.1K · 2 笔出口 $3.62M · 26 笔2025-03进口 $37.1K · 3 笔出口 $1.47M · 16 笔2025-04进口 $13.6K · 2 笔出口 $1.43M · 17 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.31M · 19 笔2025-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.30M · 13 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $467.7K · 9 笔2025-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $2.23M · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 19 笔2025-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $1.54M · 21 笔2025-11进口 $7.6K · 2 笔出口 $1.00M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.55M · 22 笔2026-01进口 $294 · 1 笔出口 $3.27M · 23 笔2026-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $585.3K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.47M · 27 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $970.5K · 9 笔2026-05进口 $386.0K · 1 笔出口 $1.35M · 9 笔2026-06进口 $80.4K · 3 笔出口 $1.86M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 5 笔2023-10进口 $53.0K · 5 笔出口 $953.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 1 笔2023-12进口 $227.3K · 3 笔出口 $2.41M · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 13 笔2024-02进口 $339.1K · 2 笔出口 $1.39M · 6 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $168.8K · 4 笔2024-04进口 $56.4K · 1 笔出口 $187.3K · 5 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $166.7K · 4 笔2024-06进口 $24.5K · 2 笔出口 $209.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 3 笔2024-08进口 $155.2K · 2 笔出口 $1.02M · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $618.4K · 5 笔2024-10进口 $177.5K · 2 笔出口 $236.6K · 4 笔2024-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $650.6K · 11 笔2024-12进口 $9.8K · 1 笔出口 $722.7K · 13 笔2025-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $2.26M · 18 笔2025-02进口 $22.1K · 2 笔出口 $3.62M · 26 笔2025-03进口 $37.1K · 3 笔出口 $1.47M · 16 笔2025-04进口 $13.6K · 2 笔出口 $1.43M · 17 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.31M · 19 笔2025-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.30M · 13 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $467.7K · 9 笔2025-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $2.23M · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 19 笔2025-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $1.54M · 21 笔2025-11进口 $7.6K · 2 笔出口 $1.00M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.55M · 22 笔2026-01进口 $294 · 1 笔出口 $3.27M · 23 笔2026-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $585.3K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.47M · 27 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $970.5K · 9 笔2026-05进口 $386.0K · 1 笔出口 $1.35M · 9 笔2026-06进口 $80.4K · 3 笔出口 $1.86M · 13 笔

工商档案

企业注册号3900212443
企查查编码QVNKYCD0A8
成立日期1994-11-21
联系地址Số 250 Lý Thường Kiệt, khu phố 4, Phường Long Hoa, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ HÙNG DUY
企业英文名称HUNGDUY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 250 Lý Thường Kiệt, khu phố 4, Phường Long Hoa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0125 - Trồng cây cao su 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch
电话+842763830099
邮箱info_hungduy@hungduy.vn
传真+842763840327
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,580亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842119其他离心机
392690其他塑料制品
291524乙酸酐
820890其他机器刀具
902610液体流量计
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
481950纸制包装容器
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
350510改性淀粉
110819其他淀粉
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$1.49M
泰国6$822.9K
中国36$710.9K
美国5$117.6K
沙特阿拉伯1$25.7K
越南5$17.2K
中国台湾1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国268$41.04M
澳大利亚78$4.01M
中国香港12$1.21M
越南7$1.11M
萨摩亚3$372.3K
荷兰10$360.8K
中国台湾8$211.1K
英国9$120.8K
希腊5$110.9K
匈牙利8$108.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GEA Westfalia Separator (SEA) Pte. Ltd.新加坡3$1.47M其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Stamex Technology Co., Ltd.中国3$430.8K其他离心机、离心机零件
Stamex International Ltd.泰国2$336.9K其他离心机、离心机零件
Tidecom Technology Co., Ltd.中国7$303.8K其他离心机、其他钢铁制品
Jiangsu Saideli Pharmaceutical Machinery Co., Ltd.中国4$128.8K其他离心机、离心机零件
Hefei Sanping International Trade Co., Ltd.中国5$97.9K高压塑料软管、其他硫化橡胶制品
Stamex Technology Co., Ltd.泰国2$89.0K其他离心机、过滤净化器零件
EASTMAN CHEMICAL LTD SINGAPORE BRANCH INCORPORATED IN USA新加坡3$75.6K其他饱和聚酯、非塑化醋酸纤维素
Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南5$17.2K纸制包装容器、其他纸制品
China Weighing Equipment Co., Ltd.中国3$8.9K其他钢铁制品、发动机零件

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NN Imports Pty Ltd澳大利亚76$3.99M木薯淀粉、改性淀粉
ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD20$3.73M木薯淀粉
Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd.中国21$3.48M木薯淀粉、改性淀粉
Xinchuang Yunlian Industrial Development Co., Ltd.中国19$3.37M木薯淀粉
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国15$3.00M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Ningbo Asia Pulp & Paper Co., Ltd.中国13$2.86M木薯淀粉、烟煤
Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd.中国14$2.67M木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块
Henan Wanbang Selected Supply Chain Management Co., Ltd.中国16$2.49M干绿豆、木薯淀粉
Beijing Zhongfu Tianhe Enterprise Management Co., Ltd.中国13$1.85M木薯淀粉
Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd.中国35$259.0K木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他离心泵Stamex Technology Co., Ltd.德国$26.0K
2026-06-16灌装封口机Suzhou Everich Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$38.0K
2026-06-16皮带输送机Suzhou Everich Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-05机械密封件Hefei Sanping International Trade Co., Ltd.中国$855
2026-06-05食品机械零件Hefei Sanping International Trade Co., Ltd.中国$171
2026-06-05液体流量计Hefei Sanping International Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-05液体流量计Hefei Sanping International Trade Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-05其他机器刀具Hefei Sanping International Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-05食品机械零件Hefei Sanping International Trade Co., Ltd.中国$80
2026-06-05食品机械零件Hefei Sanping International Trade Co., Ltd.中国$2.9K

出口(共 494)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30木薯淀粉Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd.—$10.7K
2026-06-29木薯淀粉WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE)—$162.9K
2026-06-26木薯淀粉NN Imports Pty Ltd澳大利亚$23.5K
2026-06-26木薯淀粉NINE DRAGONS PAPER INDUSTRIES (HUBEI) CO., LTD.—$370.9K
2026-06-21木薯淀粉NINE DRAGONS PAPER INDUSTRIES (HUBEI) CO., LTD.—$370.9K
2026-06-15木薯淀粉Scg International Philippines Corp.—$22.3K
2026-06-09木薯淀粉ILI KAZAKH AUTONOMOUS PREFECTURE LIRONG INVESTMENT CO.,LTD—$276.4K
2026-06-09木薯淀粉Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd.—$8.3K
2026-06-08木薯淀粉NN Imports Pty Ltd澳大利亚$46.9K
2026-06-06木薯淀粉Thien Cheong Sdn Bhd—$11.4K

相关企业 · 同类产品

Hung Duy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →