VTD Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VTD VIệT NAM
109
进口笔数
0
出口笔数
$8.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313070654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS86E83 |
| 成立日期 | 2014-12-30 |
| 联系地址 | Số 44 Đường số 11, KDC Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VTD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 Đường số 11, KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | +842862696999 |
| 邮箱 | info@vtdvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 41 | $7.00M |
| 中国 | 35 | $582.5K |
| 巴西 | 9 | $562.1K |
| 新加坡 | 24 | $456.2K |
| 泰国 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 38 | $7.00M | 其他山梨醇、其他食品制剂 |
| JBS S.A. | 巴西 | 9 | $562.1K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $453.9K | 食品香料、其他食品制剂 |
| DBS Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $178.1K | 其他化学制剂、含氧杂环化合物 |
| Green Fresh (Fujian) Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 7 | $159.0K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
| Hebei Huayu Yongcheng Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.8K | 混合蔬菜、干洋葱 |
| Fipharm Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.1K | 其他抗生素、维生素E及衍生物 |
| Qingdao Zhongxinyuan Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.2K | 食品香料 |
| Zhejiang Huayi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| Guangdong Kelong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 乙酸及盐类、动植物着色料 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-03-26 | 其他多磷酸盐 | THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 其他多磷酸盐 | THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-03-26 | 乙酸及盐类 | THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2026-03-26 | 乙酸及盐类 | THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | DBS BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-03-23 | 混合蔬菜 | HEBEI HUAYU YONGCHENG FOOD CO., LTD | 中国 | $13.8K |